Bảng cân đối kế toán
Lập bảng tài sản & nguồn vốn (Mẫu B01)
Mẫu B01-DN (TT 200) hoặc B01-DNN (TT 133) · Auto cross-check tài sản = nguồn vốn
Phương trình kế toán: Tài sản = Nợ phải trả + Vốn chủ sở hữu. Tool kiểm tra cân đối, tính phân tích dọc/ngang, 8 KPI thanh khoản & cấu trúc vốn, phát hiện bất thường. Số liệu nhập là tham chiếu — kế toán trưởng cần đối chiếu lại với sổ cái và sổ phụ trước khi ký xác nhận BCTC.
Tool này là công cụ tham khảo giáo dục dựa trên TT 200/2014/TT-BTC (B01-DN) + TT 133/2016/TT-BTC (B01-DNN) tại thời điểm cập nhật. Quy định pháp luật có thể thay đổi — vui lòng kiểm tra lại tại nguồn chính thức hoặc tham vấn kế toán/luật sư/đại lý thuế có chứng chỉ trước khi áp dụng vào tờ khai, hợp đồng, báo cáo thực tế. Webchốt không phải đại lý thuế, không phải công ty kiểm toán, không phải đơn vị tư vấn pháp lý — kết quả tool chỉ mang tính ước tính, không thay thế tư vấn chuyên môn. Trong phạm vi pháp luật cho phép, Webchốt không chịu bất kỳ trách nhiệm nào (trực tiếp, gián tiếp, hậu quả) phát sinh từ việc dùng kết quả tool.
- TT 200/2014/TT-BTC (Mẫu B01-DN cho DN lớn)
- TT 133/2016/TT-BTC (Mẫu B01-DNN cho SME)
- Luật Kế toán 88/2015/QH13
- Phương trình kế toán: Tài sản = Nợ phải trả + Vốn chủ sở hữu
Hướng dẫn balance sheet
Bảng cân đối kế toán là báo cáo chụp lại "sức khoẻ tài chính" của doanh nghiệp tại một thời điểm (thường là cuối kỳ), gồm 2 phần luôn phải bằng nhau: Tài sản (doanh nghiệp đang có gì) và Nguồn vốn — tức Nợ phải trả cộng Vốn chủ sở hữu (tiền đó lấy từ đâu ra). Đây là 1 trong 4 báo cáo tài chính bắt buộc theo Thông tư 200/2014/TT-BTC (mẫu B01-DN) và Thông tư 133/2016/TT-BTC (mẫu B01-DNN cho doanh nghiệp nhỏ và vừa).
Tên gọi cũ trước đây là "Bảng cân đối kế toán" đã dùng ổn định từ Luật Kế toán 88/2015/QH13 tới nay — không có tên gọi khác thay thế trong hệ thống báo cáo tài chính Việt Nam hiện hành; một số nơi dùng tên tiếng Anh Balance Sheet hoặc Statement of Financial Position khi đối chiếu chuẩn quốc tế (IFRS).
Công cụ này liệt kê đủ các mã số chỉ tiêu theo mẫu B01-DN/B01-DNN, tự cộng theo nhóm và tính 8 chỉ số tài chính (thanh khoản, đòn bẩy) để đọc nhanh cơ cấu tài sản — nguồn vốn của kỳ hiện tại so với kỳ trước.
Bảng cân đối kế toán gồm mấy phần, mỗi phần gồm những gì
Bảng chia làm 2 phần lớn bắt buộc phải bằng nhau về tổng cộng — đây là quy tắc "tự cân" của kế toán kép.
| Phần | Nhóm chỉ tiêu (mã số) | Nội dung |
|---|---|---|
| A. Tài sản ngắn hạn (100) | Tiền & tương đương tiền (110) · Đầu tư TC ngắn hạn (120) · Phải thu ngắn hạn (130) · Hàng tồn kho (140) · Tài sản ngắn hạn khác (150) | Tài sản dự kiến thu hồi/sử dụng trong vòng 12 tháng |
| B. Tài sản dài hạn (200) | Phải thu dài hạn (210) · TSCĐ (220) · BĐS đầu tư (230) · Tài sản dở dang dài hạn (240) · Đầu tư TC dài hạn (250) · Tài sản dài hạn khác (260) | Tài sản sử dụng lâu dài, trên 12 tháng |
| C. Nợ phải trả (300) | Nợ ngắn hạn (310): phải trả người bán, thuế, người lao động, vay ngắn hạn · Nợ dài hạn (330): vay dài hạn, trái phiếu | Nghĩa vụ phải thanh toán cho bên ngoài |
| D. Vốn chủ sở hữu (400) | Vốn góp, thặng dư vốn, quỹ đầu tư phát triển, lợi nhuận sau thuế chưa phân phối (410) | Phần tài sản thuộc về chủ sở hữu, sau khi trừ hết nợ |
Phương trình kế toán bắt buộc phải cân
Tổng Tài sản (A + B) luôn phải bằng Tổng Nguồn vốn (C + D). Nếu công cụ báo "không cân" thì chắc chắn có chỉ tiêu nhập sai hoặc thiếu, cần rà lại trước khi dùng số để báo cáo.
- Tổng tài sản = Tài sản ngắn hạn + Tài sản dài hạn
- Tổng nguồn vốn = Nợ phải trả + Vốn chủ sở hữu
- Điều kiện bắt buộc: Tổng tài sản = Tổng nguồn vốn
Các chỉ số đọc nhanh từ bảng cân đối
- Current Ratio (Hệ số thanh toán hiện hành) = Tài sản ngắn hạn / Nợ ngắn hạn — từ 1,5 lần trở lên thường coi là an toàn.
- Quick Ratio (Hệ số thanh toán nhanh) = (Tài sản ngắn hạn − Hàng tồn kho) / Nợ ngắn hạn — loại hàng tồn kho vì khó thanh khoản ngay.
- D/E (Debt-to-Equity) = Nợ phải trả / Vốn chủ sở hữu — đo mức phụ thuộc vào vốn vay so với vốn tự có.
- NWC (Net Working Capital — vốn lưu động ròng) = Tài sản ngắn hạn − Nợ ngắn hạn — dương nghĩa là đủ vốn xoay vòng ngắn hạn.
Ví dụ rút gọn: doanh nghiệp nhỏ, tổng tài sản 2,5 tỷ đồng
- Tiền & tương đương tiền: 200.000.000 đ
- Phải thu khách hàng: 300.000.000 đ
- Hàng tồn kho: 500.000.000 đ
- = A. Tài sản ngắn hạn: 1.000.000.000 đ
- TSCĐ (giá trị còn lại): 1.500.000.000 đ
- = B. Tài sản dài hạn: 1.500.000.000 đ
- TỔNG TÀI SẢN: 2.500.000.000 đ
- Phải trả người bán 400tr + Vay ngắn hạn 300tr: C.I Nợ ngắn hạn = 700.000.000 đ
- Vay dài hạn: C.II Nợ dài hạn = 800.000.000 đ
- Vốn góp 900tr + LNST chưa phân phối 100tr: D. Vốn chủ sở hữu = 1.000.000.000 đ
- TỔNG NGUỒN VỐN (700tr + 800tr + 1.000tr): 2.500.000.000 đ — khớp Tổng tài sản
Ví dụ minh hoạ tự dựng để kiểm tra phương trình kế toán, không phải số liệu của doanh nghiệp thật nào. Current Ratio ở ví dụ này = 1.000tr / 700tr ≈ 1,43 lần.
Lỗi thường gặp khi tính tay
- Ghi Dự phòng phải thu khó đòi hoặc Hao mòn TSCĐ luỹ kế cùng dấu dương với tài sản gốc — đây là khoản giảm trừ (contra), phải trừ đi chứ không cộng vào.
- Nhầm "Người mua trả tiền trước" (khoản doanh nghiệp còn nợ hàng/dịch vụ, thuộc Nợ phải trả) với "Phải thu khách hàng" (thuộc Tài sản) — đứng sai bên gây lệch bảng.
- Bỏ sót lợi nhuận sau thuế chưa phân phối trong kỳ hiện tại — thiếu chỉ tiêu này gần như luôn làm bảng không cân.
- So sánh Current Ratio giữa các ngành có vòng quay tồn kho khác nhau (bán lẻ so với xây dựng) mà không xét đặc thù ngành — mức "an toàn" của mỗi ngành không giống nhau.
- Nhầm Bảng cân đối kế toán hợp nhất (gộp cả công ty con) với báo cáo riêng lẻ của công ty mẹ — hai bảng có số liệu khác nhau, cần đối chiếu đúng loại khi so sánh.
Bạn có thắc mắc về Balance Sheet?
Bảng cân đối kế toán gồm những phần nào?+
2 phần bắt buộc bằng nhau: Tài sản (ngắn hạn + dài hạn) và Nguồn vốn (Nợ phải trả + Vốn chủ sở hữu). Theo mẫu B01-DN (TT 200/2014) hoặc B01-DNN (TT 133/2016) cho SME.
Bảng cân đối kế toán có tên gọi khác không?+
Tên tiếng Anh là Balance Sheet hoặc Statement of Financial Position. Tên tiếng Việt "Bảng cân đối kế toán" theo Luật Kế toán 88/2015/QH13 vẫn dùng ổn định, không có tên gọi khác thay thế.
Bảng cân đối kế toán hợp nhất khác gì bảng riêng lẻ?+
Bảng hợp nhất gộp số liệu công ty mẹ và các công ty con thành một báo cáo chung; bảng riêng lẻ chỉ phản ánh số liệu của một pháp nhân. Hai loại có tổng tài sản khác nhau, không so trực tiếp.
Web cho doanh nghiệp của bạn?
Webchốt là studio thiết kế web Next.js. Tools miễn phí. Service chuyên nghiệp khi cần.
