Bảng lương nhân viên
Nhập danh sách NV → tính lương net, BHXH, TNCN tự động — in A4 landscape
| Họ tên | Chức danh | Gross | NPT | BHXH NV | TNCN | Thực nhận | Thưởng | Tổng năm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2.625.000 | 447.500 | 21.927.500 | 285.057.500 | ||||||
| 1.890.000 | 261.000 | 15.849.000 | 206.037.000 | ||||||
| 1.575.000 | 0 | 13.425.000 | 187.950.000 | ||||||
| TỔNG (3 NV) | 58.000.000 | 6.090.000 | 708.500 | 51.201.500 | 679.044.500 | ||||
Tool này là công cụ tham khảo giáo dục dựa trên BHXH + TNCN luỹ tiến 2026 tại thời điểm cập nhật. Quy định pháp luật có thể thay đổi — vui lòng kiểm tra lại tại nguồn chính thức hoặc tham vấn kế toán/luật sư/đại lý thuế có chứng chỉ trước khi áp dụng vào tờ khai, hợp đồng, báo cáo thực tế. Webchốt không phải đại lý thuế, không phải công ty kiểm toán, không phải đơn vị tư vấn pháp lý — kết quả tool chỉ mang tính ước tính, không thay thế tư vấn chuyên môn. Trong phạm vi pháp luật cho phép, Webchốt không chịu bất kỳ trách nhiệm nào (trực tiếp, gián tiếp, hậu quả) phát sinh từ việc dùng kết quả tool.
- QĐ 595/QĐ-BHXH/2017 (BHXH 8%, BHYT 1.5%, BHTN 1%)
- Luật Thuế TNCN 04/2007/QH12
- NQ 954/2020/UBTVQH14 (giảm trừ 11M + 4.4M)
- NĐ 74/2024/NĐ-CP (lương vùng)
Hướng dẫn bảng lương
Bảng lương nhân viên là bảng tính từ lương Gross (lương thoả thuận, trước khấu trừ) ra lương thực nhận (Net) sau khi trừ bảo hiểm bắt buộc và thuế thu nhập cá nhân (TNCN), đồng thời cho biết tổng chi phí công ty phải bỏ ra cho mỗi nhân viên (Gross cộng phần bảo hiểm công ty đóng).
Công cụ này tính đủ cho nhiều nhân viên cùng lúc: nhập lương Gross, số người phụ thuộc và số tháng thưởng của từng người, ra ngay bảng lương thực nhận hằng tháng và tổng chi phí cả năm — dùng để lập bảng lương nội bộ, dự trù ngân sách nhân sự hoặc xuất báo cáo cho kế toán.
Áp dụng chung cho mọi loại nhân viên có hợp đồng lao động — dù là nhân viên văn phòng, trường học, y tế hay bảo vệ — vì tỷ lệ bảo hiểm và biểu thuế TNCN không phân biệt theo chức danh, chỉ phụ thuộc vào mức lương và số người phụ thuộc.
Các khoản trừ từ lương Gross ra lương thực nhận
Từ lương Gross, trừ lần lượt bảo hiểm bắt buộc rồi thuế TNCN mới ra số tiền thực nhận. Công ty còn phải đóng thêm phần bảo hiểm riêng của mình, không trừ vào lương nhân viên.
| Khoản | Ai đóng | Tỷ lệ trên lương Gross |
|---|---|---|
| Bảo hiểm xã hội, y tế, thất nghiệp (BHXH/BHYT/BHTN) | Người lao động | 10,5% (trên phần lương ≤ mức trần đóng BHXH) |
| Bảo hiểm xã hội, y tế, thất nghiệp (BHXH/BHYT/BHTN) | Công ty | 21,5% (cùng mức trần, công ty chịu riêng, không trừ vào lương NV) |
| Thuế thu nhập cá nhân (TNCN) | Người lao động | Luỹ tiến 7 bậc 5% – 35%, tính trên thu nhập chịu thuế sau giảm trừ |
Giảm trừ gia cảnh trước khi tính thuế TNCN
- Giảm trừ bản thân: 11.000.000 đ/tháng cho người nộp thuế, áp dụng cho mọi nhân viên có thu nhập chịu thuế.
- Giảm trừ người phụ thuộc: 4.400.000 đ/tháng cho mỗi người phụ thuộc đã đăng ký (con nhỏ, cha mẹ già mất khả năng lao động...).
- Thu nhập chịu thuế = Lương sau khi trừ BHXH − giảm trừ bản thân − (giảm trừ mỗi người phụ thuộc × số người phụ thuộc).
Biểu thuế TNCN luỹ tiến 7 bậc
| Bậc | Thu nhập tính thuế/tháng | Thuế suất |
|---|---|---|
| 1 | Đến 5.000.000 đ | 5% |
| 2 | Trên 5.000.000 đến 10.000.000 đ | 10% |
| 3 | Trên 10.000.000 đến 18.000.000 đ | 15% |
| 4 | Trên 18.000.000 đến 32.000.000 đ | 20% |
| 5 | Trên 32.000.000 đến 52.000.000 đ | 25% |
| 6 | Trên 52.000.000 đến 80.000.000 đ | 30% |
| 7 | Trên 80.000.000 đ | 35% |
Ví dụ: nhân viên lương Gross 20 triệu đồng/tháng, 1 người phụ thuộc
- Lương Gross: 20.000.000 đ
- (−) BHXH/BHYT/BHTN người lao động (10,5%): 2.100.000 đ
- = Lương sau bảo hiểm (Net trước thuế): 17.900.000 đ
- (−) Giảm trừ bản thân + 1 người phụ thuộc (11tr + 4,4tr): 15.400.000 đ
- = Thu nhập chịu thuế TNCN: 2.500.000 đ
- × Thuế suất bậc 1 (toàn bộ thuộc bậc ≤5tr, 5%): 125.000 đ
- = Lương thực nhận (Take-home): 17.775.000 đ
- Chi phí công ty/tháng (Gross + BHXH công ty 21,5%): 24.300.000 đ
Nhập Gross 20.000.000 và 1 người phụ thuộc vào công cụ sẽ ra đúng các con số trên; thu nhập chịu thuế 2.500.000 nằm trọn trong bậc 1 nên không cần cộng dồn nhiều bậc.
Lỗi thường gặp khi tính tay
- Tính BHXH trên toàn bộ lương Gross mà không áp trần 46.800.000 đ/tháng — với lương rất cao sẽ ra số bảo hiểm cao hơn thực tế phải đóng.
- Áp nguyên một mức thuế suất của bậc cao nhất cho toàn bộ thu nhập chịu thuế, thay vì tính luỹ tiến từng phần theo từng bậc — sai và luôn cho ra số thuế cao hơn thực tế.
- Quên trừ giảm trừ người phụ thuộc dù đã đăng ký với cơ quan thuế — làm thu nhập chịu thuế bị tính cao hơn thực tế.
- Nhầm phần BHXH công ty đóng (21,5%, công ty tự chịu) là khoản trừ vào lương nhân viên — hai khoản 10,5% và 21,5% là hai nghĩa vụ tách biệt, không cộng vào nhau trên phiếu lương nhân viên.
- Không cộng tháng lương thứ 13 hoặc thưởng vào tổng thu nhập năm khi tính tổng chi phí công ty cả năm — làm dự trù ngân sách nhân sự bị thiếu.
Bạn có thắc mắc về Bảng lương?
Bảng lương nhân viên trường học có tính khác bảng lương công ty tư nhân không?+
Về công thức trừ BHXH/BHYT/BHTN 10,5% và thuế TNCN luỹ tiến thì giống nhau cho mọi loại hợp đồng lao động; khác biệt (nếu có) chỉ nằm ở thang lương/phụ cấp riêng của từng đơn vị.
Bảng lương nhân viên cần những cột thông tin gì?+
Tối thiểu: lương Gross, số người phụ thuộc, BHXH trừ, thu nhập chịu thuế, thuế TNCN, lương thực nhận (Net), số tháng thưởng và chi phí công ty phải trả mỗi tháng/năm.
Lương Gross và lương Net trên bảng lương khác nhau ra sao?+
Gross là lương thoả thuận trước khi trừ; Net là số tiền nhân viên thực nhận sau khi trừ BHXH 10,5% và thuế TNCN luỹ tiến (nếu có thu nhập chịu thuế sau giảm trừ gia cảnh).
Web cho doanh nghiệp của bạn?
Webchốt là studio thiết kế web Next.js. Tools miễn phí. Service chuyên nghiệp khi cần.
