Chuyển tới nội dung chính
Platform/Tools/Kế toán & Thuế/Bảng lương
KẾ TOÁN & THUẾ

Bảng lương nhân viên

Nhập danh sách NV → tính lương net, BHXH, TNCN tự động — in A4 landscape

PayrollBHXH+TNCNA4
Bảng lương nhân viên
3 NV · BHXH 10.5% NV / 21.5% Cty · TNCN luỹ tiến
Tổng Gross
58.000.000
Tổng thực nhận / tháng
51.201.500
Tổng TNCN
708.500
Chi phí cty / tháng
70.470.000
Chi phí cty / năm
934.335.000
Phân bổ chi phí công ty 70.470.000 ₫/tháng
Thực nhận73%
Thực nhận NV51.201.50072.7%
TNCN708.5001.0%
BHXH NV6.090.0008.6%
BHXH Cty12.470.00017.7%
Bảng chi tiết — bấm vào ô để chỉnh sửa
Họ tênChức danhGrossNPTBHXH NVTNCNThực nhậnThưởngTổng năm
2.625.000447.50021.927.500285.057.500
1.890.000261.00015.849.000206.037.000
1.575.000013.425.000187.950.000
TỔNG (3 NV)58.000.0006.090.000708.50051.201.500679.044.500
Công ty cần web giới thiệu?
Web doanh nghiệp + trang nhân sự nội bộ từ 8 triệu
Xem demo 48h
Quy tắc tính bảng lương 2026
BHXH NV: 10.5% trên Gross (trần 46.800.000 ₫)
BHXH cty: 21.5% trên Gross (cùng trần)
TNCN: 7 bậc luỹ tiến — giảm trừ 11.000.000 ₫ + 4.400.000 ₫/NPT
Tổng năm: Thực nhận × (12 + thưởng tháng)
Chi phí cty: Gross + BHXH cty (chưa tính thưởng, phụ cấp)
Lưu ý: Công cụ không lưu thông tin — tải CSV nếu cần lưu trữ.
Lưu ý quan trọng

Tool này là công cụ tham khảo giáo dục dựa trên BHXH + TNCN luỹ tiến 2026 tại thời điểm cập nhật. Quy định pháp luật có thể thay đổi — vui lòng kiểm tra lại tại nguồn chính thức hoặc tham vấn kế toán/luật sư/đại lý thuế có chứng chỉ trước khi áp dụng vào tờ khai, hợp đồng, báo cáo thực tế. Webchốt không phải đại lý thuế, không phải công ty kiểm toán, không phải đơn vị tư vấn pháp lý — kết quả tool chỉ mang tính ước tính, không thay thế tư vấn chuyên môn. Trong phạm vi pháp luật cho phép, Webchốt không chịu bất kỳ trách nhiệm nào (trực tiếp, gián tiếp, hậu quả) phát sinh từ việc dùng kết quả tool.

NGUỒN THAM KHẢO:
  • QĐ 595/QĐ-BHXH/2017 (BHXH 8%, BHYT 1.5%, BHTN 1%)
  • Luật Thuế TNCN 04/2007/QH12
  • NQ 954/2020/UBTVQH14 (giảm trừ 11M + 4.4M)
  • NĐ 74/2024/NĐ-CP (lương vùng)
Trích dẫn vui lòng ghi nguồn: webchot.com/platform/tools·Điều khoản sử dụng·Bảo mật

Hướng dẫn bảng lương

Bảng lương nhân viên là bảng tính từ lương Gross (lương thoả thuận, trước khấu trừ) ra lương thực nhận (Net) sau khi trừ bảo hiểm bắt buộc và thuế thu nhập cá nhân (TNCN), đồng thời cho biết tổng chi phí công ty phải bỏ ra cho mỗi nhân viên (Gross cộng phần bảo hiểm công ty đóng).

Công cụ này tính đủ cho nhiều nhân viên cùng lúc: nhập lương Gross, số người phụ thuộc và số tháng thưởng của từng người, ra ngay bảng lương thực nhận hằng tháng và tổng chi phí cả năm — dùng để lập bảng lương nội bộ, dự trù ngân sách nhân sự hoặc xuất báo cáo cho kế toán.

Áp dụng chung cho mọi loại nhân viên có hợp đồng lao động — dù là nhân viên văn phòng, trường học, y tế hay bảo vệ — vì tỷ lệ bảo hiểm và biểu thuế TNCN không phân biệt theo chức danh, chỉ phụ thuộc vào mức lương và số người phụ thuộc.

Kế toán tính lương và các khoản trích theo lương trên bàn làm việc
Tính tay dễ sai ở phần trích theo lương và bậc thuế — công cụ bên trên làm đúng phần số, phần quyết định vẫn là của bạn.

Các khoản trừ từ lương Gross ra lương thực nhận

Từ lương Gross, trừ lần lượt bảo hiểm bắt buộc rồi thuế TNCN mới ra số tiền thực nhận. Công ty còn phải đóng thêm phần bảo hiểm riêng của mình, không trừ vào lương nhân viên.

KhoảnAi đóngTỷ lệ trên lương Gross
Bảo hiểm xã hội, y tế, thất nghiệp (BHXH/BHYT/BHTN)Người lao động10,5% (trên phần lương ≤ mức trần đóng BHXH)
Bảo hiểm xã hội, y tế, thất nghiệp (BHXH/BHYT/BHTN)Công ty21,5% (cùng mức trần, công ty chịu riêng, không trừ vào lương NV)
Thuế thu nhập cá nhân (TNCN)Người lao độngLuỹ tiến 7 bậc 5% – 35%, tính trên thu nhập chịu thuế sau giảm trừ
Mức trần đóng BHXH hiện áp dụng 46.800.000 đ/tháng — phần lương vượt mức này không phải đóng BHXH thêm.

Giảm trừ gia cảnh trước khi tính thuế TNCN

  • Giảm trừ bản thân: 11.000.000 đ/tháng cho người nộp thuế, áp dụng cho mọi nhân viên có thu nhập chịu thuế.
  • Giảm trừ người phụ thuộc: 4.400.000 đ/tháng cho mỗi người phụ thuộc đã đăng ký (con nhỏ, cha mẹ già mất khả năng lao động...).
  • Thu nhập chịu thuế = Lương sau khi trừ BHXH − giảm trừ bản thân − (giảm trừ mỗi người phụ thuộc × số người phụ thuộc).

Biểu thuế TNCN luỹ tiến 7 bậc

BậcThu nhập tính thuế/thángThuế suất
1Đến 5.000.000 đ5%
2Trên 5.000.000 đến 10.000.000 đ10%
3Trên 10.000.000 đến 18.000.000 đ15%
4Trên 18.000.000 đến 32.000.000 đ20%
5Trên 32.000.000 đến 52.000.000 đ25%
6Trên 52.000.000 đến 80.000.000 đ30%
7Trên 80.000.000 đ35%
Tính luỹ tiến từng phần — mỗi đồng thu nhập rơi vào bậc nào chịu đúng thuế suất bậc đó, không phải cả khoản thu nhập bị áp một mức thuế suất duy nhất.

Ví dụ: nhân viên lương Gross 20 triệu đồng/tháng, 1 người phụ thuộc

  1. Lương Gross: 20.000.000 đ
  2. (−) BHXH/BHYT/BHTN người lao động (10,5%): 2.100.000 đ
  3. = Lương sau bảo hiểm (Net trước thuế): 17.900.000 đ
  4. (−) Giảm trừ bản thân + 1 người phụ thuộc (11tr + 4,4tr): 15.400.000 đ
  5. = Thu nhập chịu thuế TNCN: 2.500.000 đ
  6. × Thuế suất bậc 1 (toàn bộ thuộc bậc ≤5tr, 5%): 125.000 đ
  7. = Lương thực nhận (Take-home): 17.775.000 đ
  8. Chi phí công ty/tháng (Gross + BHXH công ty 21,5%): 24.300.000 đ

Nhập Gross 20.000.000 và 1 người phụ thuộc vào công cụ sẽ ra đúng các con số trên; thu nhập chịu thuế 2.500.000 nằm trọn trong bậc 1 nên không cần cộng dồn nhiều bậc.

Lỗi thường gặp khi tính tay

  • Tính BHXH trên toàn bộ lương Gross mà không áp trần 46.800.000 đ/tháng — với lương rất cao sẽ ra số bảo hiểm cao hơn thực tế phải đóng.
  • Áp nguyên một mức thuế suất của bậc cao nhất cho toàn bộ thu nhập chịu thuế, thay vì tính luỹ tiến từng phần theo từng bậc — sai và luôn cho ra số thuế cao hơn thực tế.
  • Quên trừ giảm trừ người phụ thuộc dù đã đăng ký với cơ quan thuế — làm thu nhập chịu thuế bị tính cao hơn thực tế.
  • Nhầm phần BHXH công ty đóng (21,5%, công ty tự chịu) là khoản trừ vào lương nhân viên — hai khoản 10,5% và 21,5% là hai nghĩa vụ tách biệt, không cộng vào nhau trên phiếu lương nhân viên.
  • Không cộng tháng lương thứ 13 hoặc thưởng vào tổng thu nhập năm khi tính tổng chi phí công ty cả năm — làm dự trù ngân sách nhân sự bị thiếu.

Cần làm tiếp việc gì sau khi tính xong

// Câu hỏi thường gặp

Bạn có thắc mắc về Bảng lương?

Bảng lương nhân viên trường học có tính khác bảng lương công ty tư nhân không?+

Về công thức trừ BHXH/BHYT/BHTN 10,5% và thuế TNCN luỹ tiến thì giống nhau cho mọi loại hợp đồng lao động; khác biệt (nếu có) chỉ nằm ở thang lương/phụ cấp riêng của từng đơn vị.

Bảng lương nhân viên cần những cột thông tin gì?+

Tối thiểu: lương Gross, số người phụ thuộc, BHXH trừ, thu nhập chịu thuế, thuế TNCN, lương thực nhận (Net), số tháng thưởng và chi phí công ty phải trả mỗi tháng/năm.

Lương Gross và lương Net trên bảng lương khác nhau ra sao?+

Gross là lương thoả thuận trước khi trừ; Net là số tiền nhân viên thực nhận sau khi trừ BHXH 10,5% và thuế TNCN luỹ tiến (nếu có thu nhập chịu thuế sau giảm trừ gia cảnh).

// Tools liên quan
// CẦN HƠN TOOL?

Web cho doanh nghiệp của bạn?

Webchốt là studio thiết kế web Next.js. Tools miễn phí. Service chuyên nghiệp khi cần.

Demo