Chuyển tới nội dung chính
Platform/Tools/Kế toán & Thuế/P&L Statement
KẾ TOÁN & THUẾ

Báo cáo kết quả kinh doanh (P&L)

Lập báo cáo lãi lỗ chi tiết (Mẫu B02)

Multi-step P&L · Mẫu B02-DN TT 200 · EBITDA breakdown

B02-DNTT 200EBITDA
Báo cáo kết quả kinh doanh (P&L)
Multi-step · Mẫu B02-DN TT 200 · EBITDA + 4 Margin
Lợi nhuận sau thuế (Net Income)
2.560.000.000
Net margin 12.8% · EBITDA 4250M (21.3%) · EBT 3200M · Thuế TNDN 640M
Gross Margin
40.0%
LN gộp / DT
Operating Margin
17.8%
EBIT / DT
EBITDA Margin
21.3%
EBITDA / DT
Net Margin
12.8%
NI / DT
Cơ cấu chi phí (% tổng chi phí)
COGS 69%
OPEX 26%
Giá vốn 12000MCP hoạt động 4500MTài chính ròng 350MThuế 640M
Đầu vào báo cáo
Bước 1 · Doanh thu & Giá vốn
Bước 2 · Chi phí hoạt động
Bước 3 · Tài chính & Thuế
Báo cáo Multi-step (B02-DN)
Chỉ tiêuVND%
Doanh thu thuần20.000.000.000100.0%
(−) Giá vốn hàng bán(12.000.000.000)-60%
= Lợi nhuận gộp8.000.000.00040.0%
(−) CP bán hàng(2.000.000.000)
(−) CP quản lý DN(2.500.000.000)
(±) Khác (HĐ)50.000.000
= EBIT (Lợi nhuận hoạt động)3.550.000.00017.8%
EBITDA = EBIT + D&A 700M4.250.000.00021.3%
(±) Tài chính ròng-350.000.000
= EBT (LN trước thuế)3.200.000.00016.0%
(−) Thuế TNDN (20%)(640.000.000)
= LỢI NHUẬN SAU THUẾ2.560.000.00012.8%
Cơ sở · TT 200/2014/TT-BTC · Mẫu B02-DN
  • Gross Margin = Lợi nhuận gộp / Doanh thu — đo hiệu quả định giá & quản lý giá vốn
  • Operating Margin = EBIT / Doanh thu — đo hiệu quả vận hành (chưa tính tài chính & thuế)
  • EBITDA Margin = (EBIT + D&A) / Doanh thu — proxy dòng tiền thuần từ HĐ
  • Net Margin = NI / Doanh thu — đo lãi cuối cùng dành cho cổ đông
  • Lưu ý:Multi-step P&L theo chuẩn US GAAP / IFRS. SME có thể dùng B02-DNN của TT 133/2016/TT-BTC.
Lưu ý quan trọng

Tool này là công cụ tham khảo giáo dục dựa trên TT 200/2014/TT-BTC (Mẫu B02-DN) + IAS 1 tại thời điểm cập nhật. Quy định pháp luật có thể thay đổi — vui lòng kiểm tra lại tại nguồn chính thức hoặc tham vấn kế toán/luật sư/đại lý thuế có chứng chỉ trước khi áp dụng vào tờ khai, hợp đồng, báo cáo thực tế. Webchốt không phải đại lý thuế, không phải công ty kiểm toán, không phải đơn vị tư vấn pháp lý — kết quả tool chỉ mang tính ước tính, không thay thế tư vấn chuyên môn. Trong phạm vi pháp luật cho phép, Webchốt không chịu bất kỳ trách nhiệm nào (trực tiếp, gián tiếp, hậu quả) phát sinh từ việc dùng kết quả tool.

NGUỒN THAM KHẢO:
  • TT 200/2014/TT-BTC (Mẫu B02-DN)
  • TT 133/2016/TT-BTC (Mẫu B02-DNN)
  • IAS 1 Presentation of Financial Statements
  • Multi-step P&L theo US GAAP
Trích dẫn vui lòng ghi nguồn: webchot.com/platform/tools·Điều khoản sử dụng·Bảo mật

Hướng dẫn p&l statement

Báo cáo kết quả kinh doanh (BCKQKD) — tên tiếng Anh là Income Statement hoặc Profit & Loss Statement (P&L) — là báo cáo cho biết doanh nghiệp lãi hay lỗ trong một kỳ, bằng cách trừ dần các loại chi phí ra khỏi doanh thu. Đây là 1 trong 4 báo cáo tài chính bắt buộc theo Thông tư 200/2014/TT-BTC (mẫu B02-DN), cùng với Bảng cân đối kế toán, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ và Thuyết minh báo cáo tài chính.

Công cụ này dựng theo kiểu multi-step (nhiều bước) — chuẩn phổ biến trong báo cáo quốc tế: tách riêng lợi nhuận gộp, lợi nhuận hoạt động (EBIT), EBITDA, lợi nhuận trước thuế (EBT) rồi mới ra lợi nhuận sau thuế, thay vì chỉ trừ một lần từ doanh thu xuống lãi ròng.

Nhập doanh thu, giá vốn, các khoản chi phí hoạt động và tài chính là ra ngay báo cáo đầy đủ kèm 4 chỉ số biên lợi nhuận (margin) để so sánh hiệu quả qua các kỳ hoặc với doanh nghiệp cùng ngành.

Nhóm làm việc rà soát hồ sơ tài chính doanh nghiệp
Bản tính bên trên dùng để chuẩn bị và đối chiếu nội bộ — quyết định cuối vẫn cần đối chiếu chính sách của doanh nghiệp.

Kết cấu báo cáo kết quả kinh doanh gồm những gì

Báo cáo đi từ doanh thu xuống lợi nhuận sau thuế qua 6 mốc chính. Đây là các chỉ tiêu đang hiển thị trong bảng multi-step của công cụ.

Chỉ tiêuCách tínhÝ nghĩa
Doanh thu thuầnDoanh thu bán hàng − các khoản giảm trừTổng tiền bán ra trong kỳ
Lợi nhuận gộpDoanh thu thuần − Giá vốn hàng bánHiệu quả định giá và quản lý giá vốn
EBIT (lợi nhuận hoạt động)Lợi nhuận gộp − CP bán hàng − CP quản lý DN + khácHiệu quả vận hành, chưa tính tài chính và thuế
EBITDAEBIT + Khấu hao & phân bổ (D&A)Ước lượng dòng tiền hoạt động, không phụ thuộc chính sách khấu hao
EBT (lợi nhuận trước thuế)EBIT + Thu nhập/chi phí tài chính ròngLợi nhuận trước khi trừ thuế TNDN
Lợi nhuận sau thuếEBT − Thuế TNDNSố cuối cùng thuộc về chủ sở hữu
Đúng theo mẫu B02-DN (Thông tư 200/2014/TT-BTC); doanh nghiệp nhỏ dùng mẫu B02-DNN của Thông tư 133/2016/TT-BTC, kết cấu tương tự nhưng gọn hơn.

4 chỉ số biên lợi nhuận (margin) để so sánh

  • Gross Margin = Lợi nhuận gộp / Doanh thu — đo khả năng định giá và kiểm soát giá vốn.
  • Operating Margin = EBIT / Doanh thu — đo hiệu quả vận hành thuần, tách khỏi ảnh hưởng vay nợ và thuế.
  • EBITDA Margin = EBITDA / Doanh thu — thường dùng để so sánh giữa các doanh nghiệp có chính sách khấu hao khác nhau.
  • Net Margin = Lợi nhuận sau thuế / Doanh thu — chỉ số cuối cùng, phản ánh phần trăm doanh thu thực sự thành lãi.

Vì sao báo cáo quý và báo cáo 6 tháng vẫn dùng cùng một kết cấu

Dù lập theo quý, theo 6 tháng đầu năm hay theo năm, kết cấu báo cáo không đổi — chỉ khác kỳ số liệu. Muốn so sánh quý 1 với quý 2, hoặc 6 tháng đầu năm với cùng kỳ năm trước, chỉ cần lập 2 báo cáo cùng mẫu rồi đặt cạnh nhau để so từng dòng.

Ví dụ: doanh nghiệp doanh thu 20 tỷ đồng/năm

  1. Doanh thu thuần: 20.000.000.000 đ
  2. (−) Giá vốn hàng bán: 12.000.000.000 đ
  3. = Lợi nhuận gộp (Gross Margin 40,0%): 8.000.000.000 đ
  4. (−) CP bán hàng + CP quản lý DN (ròng khác −50tr): 4.450.000.000 đ
  5. = EBIT (Operating Margin 17,75%): 3.550.000.000 đ
  6. + Khấu hao (D&A) 700.000.000 đ: EBITDA = 4.250.000.000 đ (21,25%)
  7. +/− Tài chính ròng (lãi vay 400tr − lãi tiền gửi 50tr): −350.000.000 đ
  8. = EBT (trước thuế): 3.200.000.000 đ
  9. (−) Thuế TNDN 20%: 640.000.000 đ
  10. = Lợi nhuận sau thuế (Net Margin 12,8%): 2.560.000.000 đ

Đây đúng bộ số mặc định của công cụ (doanh thu 20 tỷ, giá vốn 12 tỷ, CP bán hàng 2 tỷ, CP quản lý 2,5 tỷ, khấu hao 700tr, thuế suất 20%) — mở công cụ lên là thấy ngay kết quả này.

Lỗi thường gặp khi tính tay

  • Nhầm EBITDA với dòng tiền thực tế — EBITDA vẫn là chỉ tiêu lợi nhuận, không trừ vốn lưu động và chi đầu tư tài sản cố định, nên không dùng thay báo cáo lưu chuyển tiền tệ.
  • Cộng thẳng khấu hao vào EBIT mà quên đây chỉ là chi phí không chi tiền, không phải khoản được cộng thêm vào lợi nhuận thật.
  • So sánh Net Margin giữa hai doanh nghiệp khác ngành mà không xét cấu trúc chi phí — ngành sản xuất và ngành dịch vụ có biên lợi nhuận rất khác nhau về bản chất.
  • Tính thuế TNDN trên lợi nhuận kế toán (EBT) thay vì lợi nhuận tính thuế thực tế sau điều chỉnh — số thuế đúng phải qua bước quyết toán TNDN riêng.

Cần làm tiếp việc gì sau khi tính xong

// Câu hỏi thường gặp

Bạn có thắc mắc về P&L Statement?

Báo cáo kết quả kinh doanh tiếng Anh gọi là gì?+

Income Statement, hoặc Profit & Loss Statement (P&L) — cùng một báo cáo, khác tên gọi tuỳ tài liệu. Mẫu Việt Nam là B02-DN theo Thông tư 200/2014/TT-BTC.

Báo cáo kết quả kinh doanh thể hiện những thông tin gì?+

Doanh thu, giá vốn, chi phí bán hàng/quản lý, lợi nhuận gộp, EBIT, EBITDA, lợi nhuận trước thuế và lợi nhuận sau thuế của doanh nghiệp trong một kỳ (tháng, quý, năm).

Có thể lập báo cáo kết quả kinh doanh trên Excel không?+

Có. Kết cấu chỉ cần đúng 6 mốc: doanh thu, giá vốn, lợi nhuận gộp, EBIT, EBT, lợi nhuận sau thuế. Công cụ này cho phép tải kết quả ra file CSV mở được bằng Excel.

// Tools liên quan
// CẦN HƠN TOOL?

Web cho doanh nghiệp của bạn?

Webchốt là studio thiết kế web Next.js. Tools miễn phí. Service chuyên nghiệp khi cần.

Demo