Chuyển tới nội dung chính
Platform/Tools/Kế toán & Thuế/Cash Flow Statement
KẾ TOÁN & THUẾ UNIQUE · CHƯA ĐỐI THỦ NÀO LÀM

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Lập báo cáo dòng tiền thực tế (Mẫu B03)

Direct + Indirect method · Operating / Investing / Financing · Mẫu B03-DN TT 200

B03-DNTT 200Cash Flow
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
CFO / CFI / CFF · Mẫu B03-DN TT 200
I. Hoạt động kinh doanh (Operating) — Indirect
II. Hoạt động đầu tư (Investing)
III. Hoạt động tài chính (Financing)
CFO
2.300.000.000
VND
CFI
-950.000.000
VND
CFF
-200.000.000
VND
Net Change
1.150.000.000
VND
BÁO CÁO LƯU CHUYỂN TIỀN TỆ (B03-DN)VND
I. LCTT từ HĐ kinh doanh (CFO)2.300.000.000
II. LCTT từ HĐ đầu tư (CFI)-950.000.000
III. LCTT từ HĐ tài chính (CFF)-200.000.000
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ1.150.000.000
Tiền đầu kỳ1.000.000.000
Tiền cuối kỳ (sanity check vs BS cash)2.150.000.000
// Công thức
CFO = NI + D&A − ΔAR − ΔInv + ΔAP + ΔOCL
CFI = − CapEx + Sales PP&E − Investments bought + Investments sold
CFF = Debt issued − Debt repaid + Equity issued − Dividends paid
Net change = CFO + CFI + CFF · End cash = Beginning + Net change
Cơ sở: Thông tư 200/2014/TT-BTC (Mẫu B03-DN) · IAS 7 Statement of Cash Flows · ASC 230. Sanity check: tiền cuối kỳ phải khớp với khoản mục "Tiền & tương đương tiền" trên Bảng cân đối kế toán.
Lưu ý quan trọng

Tool này là công cụ tham khảo giáo dục dựa trên TT 200/2014/TT-BTC (Mẫu B03-DN) + IAS 7 tại thời điểm cập nhật. Quy định pháp luật có thể thay đổi — vui lòng kiểm tra lại tại nguồn chính thức hoặc tham vấn kế toán/luật sư/đại lý thuế có chứng chỉ trước khi áp dụng vào tờ khai, hợp đồng, báo cáo thực tế. Webchốt không phải đại lý thuế, không phải công ty kiểm toán, không phải đơn vị tư vấn pháp lý — kết quả tool chỉ mang tính ước tính, không thay thế tư vấn chuyên môn. Trong phạm vi pháp luật cho phép, Webchốt không chịu bất kỳ trách nhiệm nào (trực tiếp, gián tiếp, hậu quả) phát sinh từ việc dùng kết quả tool.

NGUỒN THAM KHẢO:
  • TT 200/2014/TT-BTC (Mẫu B03-DN)
  • IAS 7 Statement of Cash Flows
  • ASC 230 (US GAAP)
  • Sanity check: ending cash phải khớp BS Cash & equivalents
Trích dẫn vui lòng ghi nguồn: webchot.com/platform/tools·Điều khoản sử dụng·Bảo mật

Hướng dẫn cash flow statement

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ — tiếng Anh là Statement of Cash Flows — cho biết tiền mặt thực tế ra vào doanh nghiệp trong kỳ, chia làm 3 dòng: hoạt động kinh doanh (CFO), hoạt động đầu tư (CFI) và hoạt động tài chính (CFF). Đây là báo cáo dùng để trả lời câu hỏi mà Báo cáo kết quả kinh doanh không trả lời được: doanh nghiệp có lãi trên sổ sách nhưng liệu có đủ tiền mặt để trả nợ, trả lương hay không.

Công cụ này dựng theo mẫu B03-DN của Thông tư 200/2014/TT-BTC, hỗ trợ cả 2 phương pháp lập báo cáo: gián tiếp (indirect — phổ biến hơn, xuất phát từ lợi nhuận kế toán rồi điều chỉnh) và trực tiếp (direct — liệt kê trực tiếp dòng tiền thu/chi).

Dùng để làm gì: đối chiếu khả năng thanh toán thực tế, phát hiện doanh nghiệp "lãi giả" (lợi nhuận cao nhưng dòng tiền âm do bị chiếm dụng vốn qua các khoản phải thu), và là căn cứ bắt buộc để kiểm tra chéo với số dư tiền trên Bảng cân đối kế toán.

Nhóm làm việc rà soát hồ sơ tài chính doanh nghiệp
Bản tính bên trên dùng để chuẩn bị và đối chiếu nội bộ — quyết định cuối vẫn cần đối chiếu chính sách của doanh nghiệp.

Phương pháp gián tiếp và trực tiếp khác nhau như thế nào

Cả hai phương pháp cho cùng một kết quả CFO cuối cùng, chỉ khác cách trình bày. Phần Hoạt động đầu tư (CFI) và Hoạt động tài chính (CFF) luôn tính theo phương pháp trực tiếp, dù chọn gián tiếp hay trực tiếp cho phần CFO.

Phương phápCách tính CFOKhi nào dùng
Gián tiếp (Indirect)Lợi nhuận sau thuế + Khấu hao − Tăng phải thu − Tăng hàng tồn kho + Tăng phải trả + Tăng nợ ngắn hạn khácPhổ biến nhất, dễ đối chiếu với Báo cáo kết quả kinh doanh và Bảng cân đối kế toán
Trực tiếp (Direct)Tiền thu từ khách hàng − Tiền trả nhà cung cấp − Tiền trả nhân viên − Tiền nộp thuế − Tiền trả lãi vay + KhácCho thấy rõ dòng tiền thực từng khoản mục, một số chuẩn mực quốc tế khuyến khích dùng
Thông tư 200/2014/TT-BTC (mẫu B03-DN) cho phép chọn 1 trong 2 phương pháp; IAS 7 (chuẩn mực kế toán quốc tế) cũng công nhận cả hai.

Ba dòng tiền và công thức tổng hợp

  • CFI (Hoạt động đầu tư) = − Chi mua tài sản cố định (CapEx) + Tiền bán tài sản cố định − Tiền mua các khoản đầu tư + Tiền thu từ bán khoản đầu tư.
  • CFF (Hoạt động tài chính) = Tiền vay mới − Tiền trả nợ gốc vay + Tiền phát hành cổ phiếu − Cổ tức đã trả.
  • Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ = CFO + CFI + CFF.
  • Tiền cuối kỳ = Tiền đầu kỳ + Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ.

Vì sao tiền cuối kỳ phải khớp với Bảng cân đối kế toán

Con số "Tiền cuối kỳ" tính ra từ báo cáo lưu chuyển tiền tệ bắt buộc phải bằng đúng khoản mục "Tiền và các khoản tương đương tiền" trên Bảng cân đối kế toán tại cùng thời điểm. Đây là phép kiểm tra chéo (sanity check) nhanh nhất để biết báo cáo có sai sót hay không — lệch dù chỉ 1 đồng cũng là dấu hiệu cần rà lại toàn bộ các khoản điều chỉnh.

Ví dụ: phương pháp gián tiếp, tiền đầu kỳ 1 tỷ đồng

  1. Lợi nhuận sau thuế (Net Income): 2.000.000.000 đ
  2. + Khấu hao (D&A): 500.000.000 đ
  3. − Tăng phải thu khách hàng (ΔAR): 200.000.000 đ
  4. − Tăng hàng tồn kho (ΔInventory): 150.000.000 đ
  5. + Tăng phải trả người bán (ΔAP): 100.000.000 đ
  6. + Tăng nợ ngắn hạn khác (ΔOCL): 50.000.000 đ
  7. = I. CFO (Hoạt động kinh doanh): 2.300.000.000 đ
  8. − CapEx 800tr + Bán TSCĐ 50tr − Mua đầu tư 200tr: II. CFI = −950.000.000 đ
  9. + Vay mới 500tr − Trả nợ gốc 300tr − Cổ tức 400tr: III. CFF = −200.000.000 đ
  10. Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ (CFO + CFI + CFF): 1.150.000.000 đ
  11. Tiền đầu kỳ: 1.000.000.000 đ
  12. = Tiền cuối kỳ (phải khớp Bảng cân đối kế toán): 2.150.000.000 đ

Đây đúng bộ số mặc định của công cụ khi mở lên ở chế độ Indirect — mở công cụ, chọn Indirect, giữ nguyên số mặc định sẽ ra đúng kết quả này.

Lỗi thường gặp khi tính tay

  • Cộng thêm khấu hao vào lợi nhuận mà quên đây là chi phí không chi tiền, phải cộng lại ở phương pháp gián tiếp chứ không phải một khoản tiền thực nhận thêm.
  • Ghi sai chiều tăng/giảm phải thu và phải trả — tăng phải thu khách hàng làm CFO giảm (vì tiền chưa thu được), tăng phải trả người bán làm CFO tăng (vì chưa phải trả tiền).
  • Nhét cả tiền vay/trả nợ vào phần Hoạt động kinh doanh (CFO) — các khoản này thuộc Hoạt động tài chính (CFF), không phải hoạt động kinh doanh cốt lõi.
  • Không đối chiếu tiền cuối kỳ với Bảng cân đối kế toán — bỏ qua bước kiểm tra chéo dễ để lọt sai sót cộng dồn từ các báo cáo trước.
  • Nhầm CapEx (chi mua tài sản cố định, thuộc CFI) với chi phí khấu hao (thuộc CFO) — hai khoản này khác bản chất dù cùng liên quan đến tài sản cố định.

Cần làm tiếp việc gì sau khi tính xong

// Câu hỏi thường gặp

Bạn có thắc mắc về Cash Flow Statement?

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ dùng để làm gì?+

Cho biết tiền mặt thực tế ra vào doanh nghiệp, phát hiện trường hợp lãi trên sổ sách nhưng thiếu tiền mặt do bị chiếm dụng vốn, và đối chiếu chéo với số dư tiền trên Bảng cân đối kế toán.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ trực tiếp và gián tiếp khác nhau thế nào?+

Gián tiếp xuất phát từ lợi nhuận sau thuế rồi điều chỉnh các khoản không bằng tiền; trực tiếp liệt kê thẳng tiền thu/chi từng khoản mục. Cả hai cho cùng kết quả CFO, chỉ khác cách trình bày.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ tiếng Anh là gì?+

Statement of Cash Flows. Chuẩn quốc tế tương ứng là IAS 7 (Statement of Cash Flows); Việt Nam quy định tại mẫu B03-DN của Thông tư 200/2014/TT-BTC.

// Tools liên quan
// CẦN HƠN TOOL?

Web cho doanh nghiệp của bạn?

Webchốt là studio thiết kế web Next.js. Tools miễn phí. Service chuyên nghiệp khi cần.

Demo