CBAM Calculator (EU Carbon Border)
Thuế carbon biên giới EU (xuất khẩu)
Tính phí CBAM cho hàng xuất EU — 6 ngành (thép, nhôm, xi măng, phân bón, hydrogen, điện) · Q1 2026 báo cáo bắt buộc
Chargeable = Total × (1 − free%) = 1850.00 × (1 − 97.5%) = 46.25 tCO2e
CBAM cost = Chargeable × Price − VN_carbon = 46.25 × €85 − €0.00 = € 3931
Tool này là công cụ tham khảo giáo dục dựa trên EU Regulation 2023/956 (CBAM) + EU Implementing Regulation 2023/1773 tại thời điểm cập nhật. Quy định pháp luật có thể thay đổi — vui lòng kiểm tra lại tại nguồn chính thức hoặc tham vấn kế toán/luật sư/đại lý thuế có chứng chỉ trước khi áp dụng vào tờ khai, hợp đồng, báo cáo thực tế. Webchốt không phải đại lý thuế, không phải công ty kiểm toán, không phải đơn vị tư vấn pháp lý — kết quả tool chỉ mang tính ước tính, không thay thế tư vấn chuyên môn. Trong phạm vi pháp luật cho phép, Webchốt không chịu bất kỳ trách nhiệm nào (trực tiếp, gián tiếp, hậu quả) phát sinh từ việc dùng kết quả tool.
- EU Regulation 2023/956 (CBAM main regulation)
- EU Implementing Regulation 2023/1773 (transitional reporting)
- Annex I — 6 sectors in scope (cement, iron/steel, aluminum, fertilizer, hydrogen, electricity)
- Annex IV — Free allowance phase-out 2026 (97.5%) → 2034 (0%)
- Verified emissions report yêu cầu cho hàng nhập EU từ Q1 2026
Hướng dẫn cbam
CBAM (Carbon Border Adjustment Mechanism) là cơ chế điều chỉnh biên giới carbon của Liên minh châu Âu (EU Regulation 2023/956), áp cho hàng nhập khẩu vào EU thuộc 6 ngành phát thải cao: xi măng, sắt thép, nhôm, phân bón, hydrogen và điện. Doanh nghiệp Việt Nam xuất hàng các ngành này sang EU phải báo cáo lượng phát thải "gắn" trong sản phẩm (embedded emissions), và từ giai đoạn áp dụng chính thức phải mua chứng chỉ CBAM tương ứng phần phát thải vượt hạn ngạch miễn phí.
Công cụ này tính nhanh chi phí CBAM theo khối lượng xuất khẩu, hệ số phát thải trực tiếp/gián tiếp của ngành, tỷ lệ hạn ngạch miễn phí còn lại theo năm (giảm dần từ 2026 đến 2034 theo Phụ lục IV), và giá chứng chỉ CBAM ước tính — ra số tiền phải trả bằng EUR và quy đổi VND.
Vì hạn ngạch miễn phí giảm dần mỗi năm (từ 97,5% năm 2026 xuống 0% năm 2034), cùng một khối lượng xuất khẩu và hệ số phát thải sẽ phải trả chi phí CBAM tăng dần rất nhanh qua từng năm — công cụ có bảng chiếu theo từng năm để thấy rõ xu hướng này.
6 ngành trong phạm vi CBAM và hệ số phát thải mặc định
| Ngành | Đơn vị | Direct (Scope 1) | Indirect (Scope 2) |
|---|---|---|---|
| Xi măng + clinker | tấn | 0,85 tCO2e | 0,05 tCO2e (có áp dụng) |
| Sắt thép | tấn | 1,85 tCO2e | Không áp dụng |
| Nhôm | tấn | 1,6 tCO2e | 8,0 tCO2e (không áp dụng trong công thức) |
| Phân bón (urea, ammonia) | tấn | 1,2 tCO2e | 0,4 tCO2e (có áp dụng) |
| Hydrogen | tấn | 9,5 tCO2e | Không áp dụng |
| Điện | MWh | 0,45 tCO2e | Không áp dụng |
Hạn ngạch miễn phí giảm dần 2026 → 2034 (Phụ lục IV)
| Năm | Tỷ lệ miễn phí |
|---|---|
| 2026 | 97,5% |
| 2027 | 95% |
| 2028 | 90% |
| 2029 | 77,5% |
| 2030 | 51,5% |
| 2031 | 39% |
| 2032 | 26,5% |
| 2033 | 14% |
| 2034 | 0% |
Công thức tính chi phí CBAM
Tổng phát thải gắn = Khối lượng × (Direct + Indirect áp dụng). Phát thải phải trả phí = Tổng phát thải × (1 − % hạn ngạch miễn phí của năm áp dụng). Chi phí CBAM (EUR) = Phát thải phải trả phí × Giá chứng chỉ CBAM (€/tCO2e), sau đó trừ đi phần giá carbon đã trả tại Việt Nam quy đổi ra EUR (hiện Việt Nam chưa có thị trường carbon bắt buộc/ETS nên giá trị này mặc định bằng 0).
Ví dụ: xuất 1.000 tấn sắt thép sang EU năm 2026, giá CBAM 85 €/tCO2e
- Tổng phát thải gắn = 1.000 × (1,85 + 0): 1.850 tCO2e
- Hạn ngạch miễn phí năm 2026: 97,5%
- Phát thải phải trả phí = 1.850 × (1 − 97,5%): 46,25 tCO2e
- Chi phí CBAM = 46,25 × 85 €: ≈ 3.931 EUR
- Quy đổi VND (tỷ giá 26.500 VND/EUR): ≈ 104.178.125 đ
Nhập ngành "Sắt thép", khối lượng 1.000 tấn, năm 2026, giá CBAM 85 €/tCO2e (đây cũng là giá trị mặc định của công cụ, giá VN carbon = 0) sẽ ra đúng các số này.
Lỗi thường gặp khi tính tay
- Cộng cả phần indirect (Scope 2) cho ngành sắt thép/nhôm/hydrogen/điện — 4 ngành này công thức chỉ tính direct, phần indirect không cộng vào tổng phát thải chịu phí.
- Dùng hệ số phát thải mặc định của công cụ thay cho số liệu thực đo (verified emissions report) khi nộp báo cáo chính thức — mặc định chỉ là benchmark tham khảo, hồ sơ nộp CBAM Registry cần số liệu đã được xác minh theo Phụ lục III.
- Áp cùng một tỷ lệ hạn ngạch miễn phí cho mọi năm — tỷ lệ giảm dần theo lịch trình cố định (Annex IV), nhầm năm sẽ tính sai đáng kể chi phí (chênh lệch giữa 2026 và 2034 là toàn bộ 97,5 điểm phần trăm).
- Bỏ qua phần trừ giá carbon đã trả tại Việt Nam khi doanh nghiệp có tham gia cơ chế định giá carbon nội địa — dù hiện tại giá trị này thường bằng 0 vì Việt Nam chưa có ETS bắt buộc.
- Coi số tiền công cụ tính ra là số phải nộp cuối cùng mà không đối chiếu quy định nộp báo cáo/chứng chỉ theo quý qua CBAM Registry portal — công cụ chỉ ước tính, không thay thế thủ tục khai báo chính thức.
Bạn có thắc mắc về CBAM?
CBAM là gì và áp dụng từ khi nào?+
CBAM (Carbon Border Adjustment Mechanism) - cơ chế điều chỉnh biên giới carbon EU. Theo EU Reg 2023/956: báo cáo từ 10/2023, đóng phí carbon từ 01/2026 cho 6 ngành.
Doanh nghiệp VN xuất khẩu nào bị ảnh hưởng CBAM?+
6 ngành in scope: xi măng, sắt thép, nhôm, phân bón, hydrogen, điện. Doanh nghiệp VN xuất khẩu các mặt hàng này sang EU phải báo cáo emission + đóng CBAM cert.
Free allowance giảm dần như thế nào?+
Annex IV của CBAM: 2026 free 97.5% → 2027 95% → 2028 90% → ... → 2034 còn 0%. Phần phải đóng = (1 - free%) × emission × giá EU ETS hiện hành (~80-100 EUR/tCO2).
CBAM là gì và áp dụng cho ngành nào?+
CBAM (Carbon Border Adjustment Mechanism) là cơ chế điều chỉnh biên giới carbon của EU (Reg 2023/956), áp cho 6 ngành nhập khẩu vào EU: xi măng, sắt thép, nhôm, phân bón, hydrogen, điện.
Hạn ngạch miễn phí CBAM giảm dần như thế nào?+
Theo Phụ lục IV, tỷ lệ miễn phí giảm từ 97,5% năm 2026 xuống 0% năm 2034 — cùng khối lượng xuất khẩu, chi phí CBAM sẽ tăng mạnh qua từng năm nếu không giảm phát thải.
Chi phí CBAM được tính theo công thức nào?+
Tổng phát thải = Khối lượng × hệ số phát thải. Phát thải phải trả phí = Tổng phát thải × (1 − % miễn phí). Chi phí = Phát thải phải trả phí × giá chứng chỉ CBAM (€/tCO2e).
Việt Nam có thị trường carbon để trừ vào chi phí CBAM không?+
Hiện tại Việt Nam chưa có cơ chế định giá carbon bắt buộc (ETS), nên phần "giá carbon nội địa" trong công thức mặc định bằng 0 trong công cụ.
Số liệu công cụ tính có thay thế báo cáo phát thải chính thức không?+
Không. Hệ số phát thải trong công cụ là benchmark mặc định tham khảo; báo cáo nộp CBAM Registry cần số liệu phát thải đã được xác minh (verified emissions report) theo Phụ lục III.
Web cho doanh nghiệp của bạn?
Webchốt là studio thiết kế web Next.js. Tools miễn phí. Service chuyên nghiệp khi cần.
