Impairment Testing IAS 36
Kiểm tra suy giảm giá trị tài sản
Kiểm tra suy giảm giá trị tài sản — VIU vs FVLCD · Goodwill impairment · CGU level
FVLCD = Fair Value − Costs to Sell = 850.000.000 − 20.000.000 = 830.000.000
Recoverable = max(VIU, FVLCD) = 3.087.641.705
Impairment = max(0, Carrying − Recoverable) = 0
Tool này là công cụ tham khảo giáo dục dựa trên IAS 36 Impairment of Assets + VAS 21 tại thời điểm cập nhật. Quy định pháp luật có thể thay đổi — vui lòng kiểm tra lại tại nguồn chính thức hoặc tham vấn kế toán/luật sư/đại lý thuế có chứng chỉ trước khi áp dụng vào tờ khai, hợp đồng, báo cáo thực tế. Webchốt không phải đại lý thuế, không phải công ty kiểm toán, không phải đơn vị tư vấn pháp lý — kết quả tool chỉ mang tính ước tính, không thay thế tư vấn chuyên môn. Trong phạm vi pháp luật cho phép, Webchốt không chịu bất kỳ trách nhiệm nào (trực tiếp, gián tiếp, hậu quả) phát sinh từ việc dùng kết quả tool.
- IAS 36 Impairment of Assets — IASB
- VAS 21 Suy giảm giá trị tài sản
- TT 200/2014/TT-BTC (chế độ kế toán DN)
- Recoverable Amount = max(VIU, FVLCD)
Hướng dẫn impairment ias 36
Công cụ này kiểm tra một tài sản hoặc một nhóm tài sản tạo tiền độc lập (Cash-Generating Unit — CGU) có bị suy giảm giá trị (impairment) hay không, theo IAS 36: so sánh giá trị ghi sổ (Carrying Amount) với giá trị có thể thu hồi (Recoverable Amount), và nếu giá trị ghi sổ cao hơn thì phần chênh lệch phải ghi nhận là khoản lỗ suy giảm giá trị (impairment loss) trên báo cáo kết quả kinh doanh.
Recoverable Amount được lấy là giá trị LỚN HƠN giữa hai cách tính: Value in Use (VIU — giá trị hiện tại của dòng tiền tương lai mà tài sản/CGU dự kiến tạo ra, chiết khấu về hiện tại) và Fair Value Less Costs of Disposal (FVLCD — giá trị hợp lý trên thị trường trừ chi phí thanh lý). Nguyên tắc lấy giá trị lớn hơn phản ánh đúng bản chất: doanh nghiệp sẽ chọn phương án có lợi hơn giữa tiếp tục sử dụng hoặc bán đi tài sản đó.
Kết quả công cụ là bản tính tham khảo dựa trên các giả định dòng tiền, tỷ lệ chiết khấu và giá trị thị trường do người dùng nhập vào. Việc xác định có thực sự tồn tại dấu hiệu suy giảm giá trị (impairment indicator) hay không, và các giả định dòng tiền có hợp lý hay không, vẫn cần đối chiếu chính sách kế toán của doanh nghiệp và ý kiến kiểm toán — công cụ không thay thế việc đó.
Các bước xác định Recoverable Amount và Impairment
| Bước | Công thức | Ghi chú |
|---|---|---|
| 1. PV từng dòng tiền (VIU) | PV(CF_t) = CF_t / (1 + r)^t, t = 1..5 | r là discount rate — tỷ lệ chiết khấu phản ánh rủi ro của tài sản/CGU |
| 2. Terminal Value cuối năm 5 | TV = CF5 × (1 + g) / (r − g) | g là terminal growth — tốc độ tăng trưởng dài hạn sau năm 5; chỉ tính khi r > g |
| 3. PV Terminal Value | PV(TV) = TV / (1 + r)^5 | Quy Terminal Value về hiện tại cùng gốc thời gian với các dòng tiền |
| 4. Value in Use (VIU) | VIU = Σ PV(CF_t) + PV(TV) | Tổng giá trị hiện tại từ việc tiếp tục sử dụng tài sản/CGU |
| 5. FVLCD | FVLCD = Fair value thị trường − Costs to sell | Giá trị thu được nếu bán tài sản/CGU đi |
| 6. Recoverable Amount | max(VIU, FVLCD) | Lấy giá trị lớn hơn giữa hai phương án |
| 7. Impairment loss | max(0, Carrying amount − Recoverable Amount) | Chỉ ghi nhận lỗ khi giá trị ghi sổ cao hơn Recoverable Amount |
Khi nào dùng VIU, khi nào FVLCD quyết định
- Nếu VIU ≥ FVLCD, Recoverable Amount = VIU — nghĩa là tiếp tục sử dụng tài sản mang lại giá trị cao hơn bán đi.
- Nếu FVLCD > VIU, Recoverable Amount = FVLCD — nghĩa là bán tài sản/CGU đi có lợi hơn tiếp tục khai thác.
- Nếu chỉ có một trong hai số đáng tin cậy (ví dụ không có giá thị trường để ước tính FVLCD), IAS 36 cho phép dùng riêng số còn lại làm Recoverable Amount.
Vì sao terminal growth và discount rate ảnh hưởng rất mạnh tới VIU
Công thức Terminal Value có mẫu số là (r − g) — khi g tiến gần tới r, mẫu số tiến gần 0 và Terminal Value tăng vọt bất thường. Vì vậy terminal growth luôn phải nhỏ hơn discount rate, và thường được chọn ở mức thận trọng (ví dụ ngang tăng trưởng GDP dài hạn hoặc lạm phát), không nên lấy tốc độ tăng trưởng ngắn hạn của doanh nghiệp làm terminal growth.
Ví dụ có phát sinh impairment: CGU carrying amount 1.000.000.000 đ, dòng tiền dự kiến giảm so với kỳ vọng ban đầu
- Dòng tiền 5 năm: 80tr / 85tr / 90tr / 95tr / 100tr
- Discount rate 20%, terminal growth 1%: (giả định thận trọng do rủi ro cao)
- Σ PV dòng tiền 5 năm: 263.779.578 đ
- Terminal Value = 100tr × 1,01 / (0,20 − 0,01): 531.578.947 đ
- PV Terminal Value = 531.578.947 / (1,20)^5: 213.629.657 đ
- VIU = 263.779.578 + 213.629.657: 477.409.235 đ
- FVLCD = 550.000.000 − 20.000.000: 530.000.000 đ
- Recoverable Amount = max(VIU, FVLCD): 530.000.000 đ (chọn FVLCD)
- Impairment loss = 1.000.000.000 − 530.000.000: 470.000.000 đ
Nhập đúng các con số này vào công cụ (carrying amount 1.000.000.000; CF 80.000.000/85.000.000/90.000.000/95.000.000/100.000.000; terminal growth 1%; discount rate 20%; fair value 550.000.000; costs to sell 20.000.000) sẽ ra đúng kết quả trên. Bộ số mặc định khi mở công cụ có VIU cao hơn Carrying amount nên không phát sinh impairment — ví dụ này dùng bộ số khác để minh hoạ cơ chế ghi nhận lỗ.
Lỗi thường gặp khi tính tay
- Chọn terminal growth gần bằng hoặc lớn hơn discount rate — công thức Terminal Value chia cho (r − g) sẽ cho kết quả âm hoặc phóng đại bất thường, làm VIU sai lệch nghiêm trọng.
- Chỉ tính VIU mà bỏ qua FVLCD (hoặc ngược lại) khi cả hai đều có thể ước tính đáng tin cậy — IAS 36 yêu cầu so sánh cả hai và lấy giá trị lớn hơn, bỏ một bên có thể làm sai kết luận có suy giảm giá trị hay không.
- Dùng dòng tiền dự báo quá lạc quan để tránh phải ghi nhận impairment — dòng tiền đưa vào VIU phải dựa trên kế hoạch tài chính đã được ban lãnh đạo phê duyệt và có cơ sở hợp lý, không phải số điều chỉnh ngược từ kết quả mong muốn.
- Quên trừ Costs to sell khi tính FVLCD — dùng thẳng giá thị trường (fair value) làm Recoverable Amount sẽ làm FVLCD bị cao hơn thực tế.
- Test impairment ở cấp độ tài sản đơn lẻ khi tài sản đó không tự tạo ra dòng tiền độc lập — với các tài sản như máy móc trong dây chuyền sản xuất, phải gộp thành CGU (nhóm tài sản nhỏ nhất tạo ra dòng tiền độc lập với các tài sản khác) mới test đúng.
Bạn có thắc mắc về Impairment IAS 36?
Cash-Generating Unit (CGU) là gì?+
Là nhóm tài sản nhỏ nhất có thể xác định được, tạo ra dòng tiền vào độc lập phần lớn với dòng tiền của các tài sản hoặc nhóm tài sản khác. Test impairment thường thực hiện ở cấp độ CGU, không phải từng tài sản đơn lẻ.
Value in Use (VIU) và Fair Value Less Costs of Disposal (FVLCD) khác nhau thế nào?+
VIU là giá trị hiện tại của dòng tiền dự kiến từ việc tiếp tục sử dụng tài sản. FVLCD là giá bán trên thị trường trừ chi phí thanh lý. Recoverable Amount lấy giá trị lớn hơn giữa hai số này.
Khi nào phải thực hiện test suy giảm giá trị theo IAS 36?+
Khi có dấu hiệu (indicator) cho thấy tài sản có thể bị suy giảm giá trị — ví dụ giá trị thị trường giảm mạnh, thay đổi bất lợi về công nghệ/thị trường, hoặc hiệu suất kinh doanh thực tế thấp hơn dự kiến đáng kể.
Vì sao terminal growth phải nhỏ hơn discount rate?+
Vì công thức Terminal Value chia cho (discount rate − terminal growth). Nếu terminal growth tiến gần hoặc vượt discount rate, mẫu số tiến về 0 hoặc âm, làm Terminal Value bị phóng đại hoặc vô nghĩa.
Impairment loss ghi nhận vào đâu trên báo cáo?+
Ghi nhận là chi phí trên Báo cáo kết quả kinh doanh trong kỳ phát sinh (P&L), làm giảm giá trị ghi sổ của tài sản/CGU xuống đúng bằng Recoverable Amount.
Impairment loss có được hoàn nhập (reverse) trong các năm sau không?+
Với tài sản thông thường có thể hoàn nhập nếu dấu hiệu suy giảm không còn, nhưng không vượt quá giá trị ghi sổ giả định nếu chưa từng ghi nhận impairment. Riêng lợi thế thương mại (goodwill) không bao giờ được hoàn nhập.
Web cho doanh nghiệp của bạn?
Webchốt là studio thiết kế web Next.js. Tools miễn phí. Service chuyên nghiệp khi cần.
