Chuyển tới nội dung chính
Platform/Tools/Kế toán & Thuế/Khấu hao TSCĐ
KẾ TOÁN & THUẾ

Khấu hao Tài sản cố định

TT 45/2013/TT-BTC — đường thẳng & số dư giảm dần + bảng chi tiết

TT 45/2013TSCĐĐường thẳng
Khấu hao TSCĐ
3 phương pháp · 6 KPI · TT 45/2013/TT-BTC · Anomaly detection
Giá trị còn lại của tài sản (kỳ này)
340.000.001
Nguyên giá 1730M · Đã khấu hao 80.3% · Tuổi thọ còn TB 2.0n · 30M₫ (+1.8%) NG vs kỳ trước
Nguyên giá
1730M₫
5 TSCĐ
Khấu hao luỹ kế
1390.0M₫
80.3% NG
GTCL
340.0M₫
19.7% NG
Tuổi thọ còn
2.0n
Trung bình
< 5 năm
2
TSCĐ mới
> 10 năm
0
TSCĐ cũ
Cơ cấu nguyên giá
GTCL 20%
Khấu hao 80%
Giá trị còn lại 340.0MĐã khấu hao 1390.0M
Danh sách TSCĐ (5)
K1 = kỳ trước · K2 = kỳ này (đậm hơn)
Mã / TênLoạiNG K1NG K2Năm BĐPPTuổi thọThặng dưGTCL
30M
75M
100M
100.0M
35M
TỔNG1700M1730MKhấu hao: 1390.0M340.0M
Công thức · Khấu hao TSCĐ (TT 45/2013/TT-BTC)
  • Đường thẳng: Khấu hao năm = (Nguyên giá − Thặng dư) / Tuổi thọ
  • Số dư giảm dần: Khấu hao năm = GT còn lại × hệ số (1.5 / 2.0 / 2.5 tuỳ tuổi thọ)
  • Theo NL: Khấu hao theo sản lượng / khối lượng sử dụng
  • GTCL = Nguyên giá − Khấu hao luỹ kế đến hiện tại
Lưu ý quan trọng

Tool này là công cụ tham khảo giáo dục dựa trên Thông tư 45/2013/TT-BTC tại thời điểm cập nhật. Quy định pháp luật có thể thay đổi — vui lòng kiểm tra lại tại nguồn chính thức hoặc tham vấn kế toán/luật sư/đại lý thuế có chứng chỉ trước khi áp dụng vào tờ khai, hợp đồng, báo cáo thực tế. Webchốt không phải đại lý thuế, không phải công ty kiểm toán, không phải đơn vị tư vấn pháp lý — kết quả tool chỉ mang tính ước tính, không thay thế tư vấn chuyên môn. Trong phạm vi pháp luật cho phép, Webchốt không chịu bất kỳ trách nhiệm nào (trực tiếp, gián tiếp, hậu quả) phát sinh từ việc dùng kết quả tool.

NGUỒN THAM KHẢO:
  • TT 45/2013/TT-BTC
  • TT 147/2016/TT-BTC sửa đổi
  • Luật Kế toán 88/2015/QH13
Trích dẫn vui lòng ghi nguồn: webchot.com/platform/tools·Điều khoản sử dụng·Bảo mật

Hướng dẫn khấu hao tscđ

Khấu hao tài sản cố định (TSCĐ) là việc phân bổ dần nguyên giá tài sản vào chi phí qua nhiều năm sử dụng, thay vì ghi nhận toàn bộ giá trị tài sản vào chi phí ngay năm mua. Công cụ này áp dụng khung khấu hao theo Thông tư 45/2013/TT-BTC, hỗ trợ 2 phương pháp tính: đường thẳng và số dư giảm dần, cùng danh sách preset theo quy mô doanh nghiệp.

Với mỗi TSCĐ, công cụ cần 3 dữ liệu tối thiểu: nguyên giá, thời gian sử dụng hữu ích (số năm khấu hao) và giá trị thặng dư (nếu có) — từ đó tính ra mức khấu hao mỗi năm, khấu hao luỹ kế và giá trị còn lại (GTCL) tại thời điểm hiện tại.

Sổ sách kế toán, máy tính và chứng từ trên bàn
Việc kế toán hằng ngày phần lớn là đối chiếu: giá vốn, công nợ, khấu hao, chênh lệch hoá đơn.

Công thức 2 phương pháp khấu hao

Phương phápCông thứcĐặc điểm
Đường thẳngKhấu hao/năm = (Nguyên giá − Thặng dư) / Số năm sử dụngSố tiền khấu hao đều nhau mỗi năm trong suốt vòng đời tài sản
Số dư giảm dầnKhấu hao/năm = Giá trị còn lại đầu năm × Hệ số điều chỉnh / Số năm sử dụngKhấu hao nhiều ở những năm đầu, giảm dần về sau
Đúng công thức calcDep() đang chạy trong công cụ, theo TT 45/2013/TT-BTC (sửa đổi bởi TT 147/2016/TT-BTC).

Hệ số điều chỉnh của phương pháp số dư giảm dần

Hệ số phụ thuộc thời gian sử dụng hữu ích của tài sản — tài sản có vòng đời càng ngắn thì hệ số điều chỉnh càng thấp.

Thời gian sử dụng hữu íchHệ số điều chỉnh
Đến 4 năm1,5
Trên 4 đến 6 năm2,0
Trên 6 năm2,5
Ví dụ: tài sản 8 năm sử dụng → hệ số 2,5 → tỷ lệ khấu hao mỗi năm = 2,5 / 8 = 31,25% giá trị còn lại đầu năm.

Khung thời gian khấu hao tham khảo theo nhóm tài sản

  • Nhà cửa, vật kiến trúc kiên cố: khung dài nhất trong các nhóm tài sản, thường 25-50 năm tuỳ kết cấu.
  • Máy móc, thiết bị sản xuất: khung trung bình, thường 5-15 năm tuỳ loại thiết bị.
  • Phương tiện vận tải: thường 6-10 năm.
  • Thiết bị văn phòng, máy vi tính: khung ngắn nhất, thường 3-8 năm vì lỗi thời nhanh.
  • Khung cụ thể cho từng loại tài sản tra tại Phụ lục I của TT 45/2013/TT-BTC — công cụ để anh/chị tự nhập số năm phù hợp với tài sản thực tế, không tự suy ra khung.

Ví dụ: xe văn phòng nguyên giá 800.000.000 đ, khấu hao số dư giảm dần, 8 năm sử dụng, thặng dư 100.000.000 đ

  1. Giá trị phải khấu hao = Nguyên giá − Thặng dư: 700.000.000 đ
  2. Hệ số điều chỉnh (8 năm > 6 năm): 2,5
  3. Tỷ lệ khấu hao mỗi năm = 2,5 / 8: 31,25%
  4. Khấu hao năm 1 = 700.000.000 × 31,25%: 218.750.000 đ
  5. Khấu hao năm 2 (trên giá trị còn lại 481.250.000 đ): 150.390.625 đ
  6. Khấu hao luỹ kế sau 3 năm: 472.534.180 đ
  7. Khấu hao luỹ kế đến hết năm 8 (toàn bộ vòng đời): 665.063.479 đ
  8. Giá trị còn lại cuối năm 8: 134.936.521 đ

Đây đúng bằng tài sản "Xe văn phòng" trong preset SME (5-10 TSCĐ) mặc định của công cụ — chọn preset SME sẽ thấy đúng các số này ở dòng TS-003.

Lỗi thường gặp khi tính tay

  • Dùng công thức đường thẳng chia đều nguyên giá cho số năm, trong khi tài sản đang áp dụng phương pháp số dư giảm dần — hai phương pháp cho mức khấu hao từng năm khác hẳn nhau dù cùng nguyên giá và số năm.
  • Quên trừ giá trị thặng dư (giá trị thu hồi ước tính) trước khi chia cho số năm sử dụng ở phương pháp đường thẳng — làm khấu hao mỗi năm tính cao hơn thực tế.
  • Nhầm hệ số điều chỉnh của số dư giảm dần — tài sản 8 năm sử dụng dùng hệ số 2,5 chứ không phải 2,0 (hệ số 2,0 chỉ áp dụng cho tài sản 5-6 năm).
  • Tính khấu hao số dư giảm dần trên nguyên giá gốc mỗi năm thay vì trên giá trị còn lại đầu năm đó — sai bản chất phương pháp, vì số dư giảm dần luôn tính trên phần giá trị chưa khấu hao.
  • Để tài sản khấu hao vượt quá thời gian sử dụng hữu ích mà không rà soát — giá trị còn lại không thể thấp hơn giá trị thặng dư đã đăng ký.

Cần làm tiếp việc gì sau khi tính xong

// Câu hỏi thường gặp

Bạn có thắc mắc về Khấu hao TSCĐ?

Thời gian khấu hao TSCĐ tối thiểu theo TT 45/2013?+

Nhà cửa kiên cố: 25-50 năm. Máy móc thiết bị: 5-15 năm. Phương tiện vận tải: 6-10 năm. Thiết bị văn phòng: 3-8 năm. Xem khung TT 45/2013/TT-BTC.

Có những phương pháp khấu hao TSCĐ nào?+

3 phương pháp: (1) Đường thẳng - đều mỗi năm, phổ biến nhất. (2) Số dư giảm dần - khấu hao nhiều đầu kỳ. (3) Theo sản lượng - dựa trên đơn vị sản phẩm.

Hệ số điều chỉnh của phương pháp số dư giảm dần là bao nhiêu?+

Tài sản đến 4 năm sử dụng: hệ số 1,5. Trên 4 đến 6 năm: hệ số 2,0. Trên 6 năm: hệ số 2,5. Tỷ lệ khấu hao mỗi năm = hệ số / số năm sử dụng, tính trên giá trị còn lại.

Giá trị thặng dư trong khấu hao là gì?+

Là giá trị ước tính thu hồi được khi thanh lý tài sản hết thời gian sử dụng. Phương pháp đường thẳng phải trừ giá trị thặng dư trước khi chia cho số năm sử dụng để ra khấu hao mỗi năm.

Khấu hao luỹ kế khác giá trị còn lại (GTCL) ở đâu?+

Khấu hao luỹ kế là tổng số tiền đã khấu hao từ khi đưa tài sản vào sử dụng đến hiện tại. GTCL = Nguyên giá − Khấu hao luỹ kế, là phần giá trị tài sản chưa được phân bổ vào chi phí.

Có thể khấu hao vượt quá nguyên giá tài sản không?+

Không. Tổng khấu hao luỹ kế tối đa bằng Nguyên giá trừ Giá trị thặng dư — khi đạt mức này, tài sản coi như đã khấu hao hết, GTCL bằng đúng giá trị thặng dư đã đăng ký.

// Tools liên quan
// CẦN HƠN TOOL?

Web cho doanh nghiệp của bạn?

Webchốt là studio thiết kế web Next.js. Tools miễn phí. Service chuyên nghiệp khi cần.

Demo