Chuyển tới nội dung chính
Platform/Tools/Kế toán & Thuế/Thuế NT FCT
KẾ TOÁN & THUẾ

Thuế nhà thầu (FCT)

Thuế khi VN trả tiền cho nước ngoài

Tính thuế khi VN trả nước ngoài — VAT 3-5% + CIT 0.1-10% theo loại giao dịch (NĐ 217/2024)

FDIHợp đồng quốc tếNĐ 217/2024
Thuế nhà thầu (FCT)
NĐ 217/2024/NĐ-CP · 7 loại giao dịch · Net/Gross
Loại giao dịch
Giá trị hợp đồng
(Một tỷ đồng)
VAT 5%
55.401.662
VND
CIT 5%
52.631.579
VND
FCT tổng
108.033.241
VND
Tổng VN phải trả
1.108.033.241
VND
Khoản mụcSố tiền (VND)
Giá trị HĐ (Net)1.000.000.000
+ CIT (5%)52.631.579
+ VAT (5%)55.401.662
FCT tổng108.033.241
Nhà thầu nước ngoài nhận thực1.000.000.000
Tổng VN phải chi1.108.033.241
// Công thức
HĐ Net (VN nộp thuế thay): CIT = Net × cit% / (100 − cit%) · VAT = (Net + CIT) × vat% / (100 − vat%) · Tổng VN trả = Net + CIT + VAT.
Căn cứ: Nghị định 217/2024/NĐ-CP · Thông tư 80/2021/TT-BTC · Luật Thuế GTGT · Luật Thuế TNDN. Lưu ý: nhà thầu có thể chọn phương pháp kê khai trực tiếp (đăng ký MST tại VN) thay cho phương pháp khấu trừ — kết quả khác.
Lưu ý quan trọng

Tool này là công cụ tham khảo giáo dục dựa trên Nghị định 217/2024/NĐ-CP về thuế nhà thầu tại thời điểm cập nhật. Quy định pháp luật có thể thay đổi — vui lòng kiểm tra lại tại nguồn chính thức hoặc tham vấn kế toán/luật sư/đại lý thuế có chứng chỉ trước khi áp dụng vào tờ khai, hợp đồng, báo cáo thực tế. Webchốt không phải đại lý thuế, không phải công ty kiểm toán, không phải đơn vị tư vấn pháp lý — kết quả tool chỉ mang tính ước tính, không thay thế tư vấn chuyên môn. Trong phạm vi pháp luật cho phép, Webchốt không chịu bất kỳ trách nhiệm nào (trực tiếp, gián tiếp, hậu quả) phát sinh từ việc dùng kết quả tool.

NGUỒN THAM KHẢO:
  • NĐ 217/2024/NĐ-CP
  • Thông tư 80/2021/TT-BTC
  • Luật Thuế GTGT
  • Luật Thuế TNDN 14/2008/QH12 (sửa đổi)
  • Hiệp định tránh đánh thuế hai lần (DTA) áp dụng cho từng quốc gia
Trích dẫn vui lòng ghi nguồn: webchot.com/platform/tools·Điều khoản sử dụng·Bảo mật

Hướng dẫn thuế nt fct

Thuế nhà thầu nước ngoài (FCT) áp dụng khi tổ chức/cá nhân nước ngoài không có pháp nhân tại Việt Nam nhưng có thu nhập phát sinh từ hợp đồng với bên Việt Nam (dịch vụ, cho thuê máy móc, lãi vay, bản quyền...). Bên Việt Nam thường có trách nhiệm khấu trừ và nộp thay hai khoản: thuế GTGT và thuế TNDN (hoặc TNCN nếu nhà thầu là cá nhân), tuỳ loại giao dịch.

Cách tính khác nhau hoàn toàn giữa hợp đồng "Net" (nhà thầu chốt số tiền thực nhận, bên Việt Nam phải gánh phần thuế cộng thêm — gọi là gross-up) và hợp đồng "Gross" (giá trị hợp đồng đã bao gồm thuế, trừ thẳng ra là biết nhà thầu nhận bao nhiêu). Nhầm hai loại hợp đồng là tính sai toàn bộ số tiền phải nộp.

Nhóm làm việc rà soát hồ sơ tài chính doanh nghiệp
Bản tính bên trên dùng để chuẩn bị và đối chiếu nội bộ — quyết định cuối vẫn cần đối chiếu chính sách của doanh nghiệp.

7 loại giao dịch và tỷ lệ VAT/TNDN (CIT) áp dụng

Loại giao dịchVATTNDN (CIT)
Cung cấp hàng hoá kèm dịch vụ3%1%
Cho thuê máy móc, thiết bị5%5%
Vận tải quốc tế3%2%
Lãi vay0%5%
Phí bản quyền / chuyển giao công nghệ0%10%
Dịch vụ khác5%5%
Chuyển nhượng chứng khoán0%0,1%
Đúng tỷ lệ đang chạy trong công cụ (Nghị định 217/2024/NĐ-CP).

Công thức hợp đồng Net (bên Việt Nam nộp thuế thay, gross-up)

Khi hợp đồng ghi rõ số tiền nhà thầu thực nhận (Net), bên Việt Nam phải "gánh" cả phần thuế lẽ ra nhà thầu chịu, nên phải gross-up ngược lại: TNDN = Net × tỷ lệ CIT / (100 − tỷ lệ CIT); sau đó VAT tính trên (Net + TNDN): VAT = (Net + TNDN) × tỷ lệ VAT / (100 − tỷ lệ VAT). Tổng bên Việt Nam phải chi = Net + TNDN + VAT.

Công thức hợp đồng Gross (giá trị đã gồm thuế)

Khi hợp đồng đã ghi tổng giá trị bao gồm thuế (Gross), tính thuế trực tiếp trên giá trị đó: TNDN = Gross × tỷ lệ CIT; VAT = (Gross − TNDN) × tỷ lệ VAT; số tiền nhà thầu thực nhận = Gross − TNDN − VAT.

DTA có thể giảm mức thuế TNDN/TNCN áp dụng

Nếu Việt Nam có hiệp định tránh đánh thuế hai lần (DTA) với quốc gia của nhà thầu, mức thuế suất áp dụng có thể thấp hơn mức trong nước — nhà thầu cần cung cấp Giấy chứng nhận cư trú thuế (Tax Residency Certificate) để được áp dụng. Trường hợp này cần đối chiếu điều khoản DTA cụ thể, không áp mặc định theo bảng trên.

Ví dụ: hợp đồng lãi vay, giá trị Gross 1.000.000.000 đ (đã gồm thuế)

  1. Giá trị hợp đồng (Gross): 1.000.000.000 đ
  2. TNDN = 1.000.000.000 × 5%: 50.000.000 đ
  3. VAT (lãi vay = 0%): 0 đ
  4. Nhà thầu nước ngoài nhận thực = 1.000.000.000 − 50.000.000 − 0: 950.000.000 đ

Chọn loại giao dịch "Lãi vay", HĐ Gross, nhập giá trị 1.000.000.000 vào công cụ sẽ ra đúng các số này.

Lỗi thường gặp khi tính tay

  • Áp công thức hợp đồng Gross (trừ thẳng phần trăm) cho hợp đồng Net — hợp đồng Net phải gross-up ngược lại bằng công thức chia cho (100 − tỷ lệ%), không phải nhân thẳng, nếu không sẽ tính thiếu phần thuế bên Việt Nam phải gánh.
  • Tính VAT trên giá trị hợp đồng gốc thay vì trên (Net + TNDN) khi hợp đồng Net — VAT trong công thức gross-up tính trên cơ sở đã cộng thêm TNDN.
  • Áp tỷ lệ VAT/TNDN của "Dịch vụ khác" cho mọi giao dịch — mỗi loại giao dịch (cho thuê máy móc, lãi vay, bản quyền...) có tỷ lệ riêng, chênh lệch có thể gấp nhiều lần.
  • Bỏ qua khả năng áp dụng DTA khi nhà thầu có Giấy chứng nhận cư trú thuế hợp lệ — có thể làm giảm đáng kể số thuế phải nộp so với mức trong nước.
  • Nhầm bên chịu thuế: dù bên Việt Nam đứng ra khấu trừ và nộp thay, bản chất đây là thuế của nhà thầu nước ngoài, không phải khoản thuế phát sinh thêm cho doanh nghiệp Việt Nam ngoài phần đã thoả thuận trong hợp đồng Net.

Cần làm tiếp việc gì sau khi tính xong

// Câu hỏi thường gặp

Bạn có thắc mắc về Thuế NT FCT?

Thuế nhà thầu nước ngoài FCT là gì?+

FCT (Foreign Contractor Tax) áp dụng với tổ chức/cá nhân nước ngoài có thu nhập từ VN. Gồm VAT (3%) + TNDN (1-10% tùy ngành) hoặc TNCN (5-20%).

Có phương pháp nộp thuế nhà thầu nào?+

3 phương pháp: (1) Khấu trừ trực tiếp - bên VN khấu trừ trước khi trả, phổ biến. (2) Phương pháp hỗn hợp - tự kê khai VAT, khấu trừ TNDN. (3) Phương pháp khoán theo NĐ 217/2024.

DTA giúp giảm FCT như thế nào?+

Hiệp định tránh đánh thuế hai lần (DTA) cho phép áp tỷ lệ thấp hơn FCT domestic. VD: Royalty FCT 10% → DTA Singapore 5%. Nhà thầu phải có Tax Residency Certificate.

Cách nộp thuế nhà thầu nước ngoài online như thế nào?+

Bên Việt Nam (bên chi trả) thường khai và nộp thay qua Cổng thông tin thuế điện tử hoặc phần mềm HTKK, theo kỳ phát sinh thanh toán cho nhà thầu. Quy trình cụ thể nên đối chiếu hướng dẫn hiện hành của cơ quan thuế.

Thuế nhà thầu nước ngoài (FCT) là gì?+

FCT là thuế áp dụng cho tổ chức/cá nhân nước ngoài không có pháp nhân tại Việt Nam nhưng có thu nhập từ hợp đồng với bên Việt Nam, gồm phần GTGT và phần TNDN/TNCN, tuỳ loại giao dịch.

Ai phải nộp thuế nhà thầu — bên Việt Nam hay bên nước ngoài?+

Về bản chất đây là thuế của nhà thầu nước ngoài, nhưng bên Việt Nam (bên ký hợp đồng, chi trả) thường có trách nhiệm khấu trừ tại nguồn và nộp thay cho cơ quan thuế.

Thuê dịch vụ nền tảng nước ngoài (đặt phòng, quảng cáo) có phải chịu thuế nhà thầu không?+

Dịch vụ từ nền tảng nước ngoài không có pháp nhân tại Việt Nam thường thuộc diện chịu thuế nhà thầu theo loại giao dịch tương ứng (thường là "dịch vụ khác"). Mức tỷ lệ áp dụng cần xác định đúng loại giao dịch trước khi tính.

Thuế nhà thầu viết tắt tiếng Anh là gì?+

Viết tắt là FCT — Foreign Contractor Tax, gồm phần thuế GTGT (VAT) và thuế thu nhập doanh nghiệp/cá nhân (CIT/PIT) áp dụng cho nhà thầu nước ngoài.

Đăng ký mã số thuế nhà thầu nước ngoài online được không?+

Nhà thầu nước ngoài có thể đăng ký mã số thuế qua cơ quan thuế quản lý trực tiếp hoặc thông qua bên Việt Nam đại diện kê khai, tuỳ phương pháp nộp thuế (khấu trừ, hỗn hợp hay trực tiếp) đã chọn.

// Tools liên quan
// CẦN HƠN TOOL?

Web cho doanh nghiệp của bạn?

Webchốt là studio thiết kế web Next.js. Tools miễn phí. Service chuyên nghiệp khi cần.

Demo