Chuyển tới nội dung chính
Platform/Tools/Tài chính cá nhân/Altman Z-Score
TÀI CHÍNH CÁ NHÂN

Altman Z-Score (dự đoán phá sản)

Dự đoán nguy cơ phá sản (5 hệ số)

5 hệ số dự đoán xác suất phá sản · Z (manufacturing public), Z' và Z'' (private + non-mfg) · 3 risk zones

Rủi roBankingPhân tích
Altman Z-Score
Dự đoán phá sản · 5 hệ số · 3 risk zones · Altman 1968/2017
Z (Mfg, public)Manufacturing niêm yết — Altman 1968
Dữ liệu tài chính (VND)
Z (Mfg, public) Score
3.85
SAFE ZONE
Tài chính khoẻ — xác suất phá sản thấp
Risk Zone Indicator
3.85
0Distress < 1.81Grey 1.81-2.99Safe > 2.99
5 hệ số X (component breakdown)
X1 (WC/TA)
0.200
× 1.2 = 0.240
Liquidity
X2 (RE/TA)
0.300
× 1.4 = 0.420
Cumulative profitability
X3 (EBIT/TA)
0.150
× 3.3 = 0.495
Operating efficiency
X4 (MVE/TL)
2.000
× 0.6 = 1.200
Leverage
X5 (Sales/TA)
1.500
× 1 = 1.500
Asset turnover
// Công thức Z (Mfg, public)
Z = 1.2·X1 + 1.4·X2 + 3.3·X3 + 0.6·X4 + 1.0·X5
= 3.855
Cơ sở: Altman E.I. (1968) "Financial Ratios, Discriminant Analysis" · Altman et al. (2017) Z'' for Emerging Markets. Z-score là chỉ số dự báo, accuracy ~80-90% trong 1 năm — kết quả tham khảo, cần xét thêm yếu tố ngành & chu kỳ.
Lưu ý quan trọng

Tool này là công cụ tham khảo giáo dục dựa trên Altman E.I. (1968) + Altman et al. (2017) for Emerging Markets tại thời điểm cập nhật. Quy định pháp luật có thể thay đổi — vui lòng kiểm tra lại tại nguồn chính thức hoặc tham vấn kế toán/luật sư/đại lý thuế có chứng chỉ trước khi áp dụng vào tờ khai, hợp đồng, báo cáo thực tế. Webchốt không phải đại lý thuế, không phải công ty kiểm toán, không phải đơn vị tư vấn pháp lý — kết quả tool chỉ mang tính ước tính, không thay thế tư vấn chuyên môn. Trong phạm vi pháp luật cho phép, Webchốt không chịu bất kỳ trách nhiệm nào (trực tiếp, gián tiếp, hậu quả) phát sinh từ việc dùng kết quả tool.

NGUỒN THAM KHẢO:
  • Altman E.I. (1968) "Financial Ratios, Discriminant Analysis and the Prediction of Corporate Bankruptcy"
  • Altman et al. (2017) Z'' Score for Emerging Markets
  • Z model accuracy ~80-90% trong 1 năm
Trích dẫn vui lòng ghi nguồn: webchot.com/platform/tools·Điều khoản sử dụng·Bảo mật

Hướng dẫn altman z-score

Altman Z-Score là một chỉ số tổng hợp từ 5 hệ số tài chính, được giáo sư Edward Altman công bố năm 1968 để ước tính khả năng một doanh nghiệp rơi vào tình trạng kiệt quệ tài chính (financial distress) trong 1-2 năm tới. Đây là chỉ số tham khảo mang tính thống kê, không phải phép tính chắc chắn — bản thân nghiên cứu gốc cũng chỉ ghi nhận độ chính xác khoảng 80-90% trong vòng 1 năm trước khi có kết quả thực tế.

Có 3 phiên bản mô hình, mỗi phiên bản dùng trọng số và ngưỡng đọc kết quả khác nhau tuỳ loại hình doanh nghiệp: Z gốc (1968) cho doanh nghiệp sản xuất đã niêm yết, Z' cho doanh nghiệp sản xuất chưa niêm yết (không có giá thị trường vốn chủ), và Z'' (2017, mở rộng cho thị trường mới nổi) cho doanh nghiệp phi sản xuất hoặc hoạt động ở các thị trường như Việt Nam. Chọn sai mô hình so với loại hình doanh nghiệp sẽ cho kết quả sai lệch vì trọng số và ngưỡng khác nhau.

Công cụ chỉ đưa ra một con số và vùng rủi ro tham khảo (safe / grey / distress zone) dựa trên dữ liệu tài chính nhập vào — không kết luận doanh nghiệp "sẽ phá sản" hay "an toàn tuyệt đối". Cần kết hợp thêm các chỉ số khác (khả năng thanh toán hiện hành, dòng tiền hoạt động, đặc thù ngành và chu kỳ kinh tế) trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào.

Nhóm làm việc rà soát hồ sơ tài chính doanh nghiệp
Bản tính bên trên dùng để chuẩn bị và đối chiếu nội bộ — quyết định cuối vẫn cần đối chiếu chính sách của doanh nghiệp.

Chọn đúng mô hình theo loại hình doanh nghiệp

Mô hìnhÁp dụng choDistress zone (nguy hiểm)Grey zone (cảnh báo)Safe zone (an toàn)
Z (1968)Sản xuất, đã niêm yết (cần Market Value of Equity)Z < 1,811,81 ≤ Z < 2,99Z ≥ 2,99
Z' Sản xuất, chưa niêm yết (dùng Book Value of Equity thay giá thị trường)Z' < 1,231,23 ≤ Z' < 2,90Z' ≥ 2,90
Z''Phi sản xuất / thị trường mới nổi (Emerging Markets, Altman 2017)Z'' < 1,101,10 ≤ Z'' < 2,60Z'' ≥ 2,60
Ngưỡng đúng theo MODEL_INFO trong công cụ — mỗi mô hình có bộ ngưỡng riêng, không dùng lẫn nhau.

5 hệ số X và trọng số của từng mô hình

Mô hình Z'' (phi sản xuất) bỏ hẳn hệ số X5 (Sales/Total Assets) vì vòng quay tài sản không phản ánh đúng đặc thù ngành dịch vụ/phi sản xuất.

Hệ sốCông thứcÝ nghĩaTrọng số Z / Z' / Z''
X1Working Capital ÷ Total AssetsThanh khoản ngắn hạn1,2 / 0,717 / 6,56
X2Retained Earnings ÷ Total AssetsLợi nhuận giữ lại tích luỹ theo thời gian1,4 / 0,847 / 3,26
X3EBIT ÷ Total AssetsHiệu quả sinh lời từ hoạt động kinh doanh chính3,3 / 3,107 / 6,72
X4Giá trị vốn chủ sở hữu ÷ Total LiabilitiesĐòn bẩy tài chính (Z dùng giá thị trường, Z'/Z'' dùng giá sổ sách)0,6 / 0,420 / 1,05
X5Sales ÷ Total Assets (không có ở Z'')Hiệu suất sử dụng tài sản tạo doanh thu1,0 / 0,998 / —
Z = 1,2X1 + 1,4X2 + 3,3X3 + 0,6X4 + 1,0X5 (và tương tự cho Z', Z'').

Cách đọc kết quả đúng cách

  • Điểm số càng cao càng ít rủi ro kiệt quệ tài chính trong ngắn hạn — không phải càng cao càng "tốt" theo mọi nghĩa (tăng trưởng, lợi nhuận...), chỉ đo rủi ro tài chính.
  • Grey zone không có nghĩa doanh nghiệp đang gặp vấn đề — chỉ là vùng mô hình gốc không đủ tin cậy để phân loại rõ ràng, cần xem thêm dữ liệu khác.
  • Chỉ số dựa trên dữ liệu tài chính lịch sử (thường là cuối kỳ báo cáo gần nhất) — không phản ánh các sự kiện phát sinh sau thời điểm lấy số liệu.

Ví dụ: mô hình Z, tham số mặc định công cụ

  1. X1 = Working Capital 2 tỷ ÷ Total Assets 10 tỷ: 0,200
  2. X2 = Retained Earnings 3 tỷ ÷ Total Assets 10 tỷ: 0,300
  3. X3 = EBIT 1,5 tỷ ÷ Total Assets 10 tỷ: 0,150
  4. X4 = Market Value Equity 8 tỷ ÷ Total Liabilities 4 tỷ: 2,000
  5. X5 = Sales 15 tỷ ÷ Total Assets 10 tỷ: 1,500
  6. Z = 1,2×0,2 + 1,4×0,3 + 3,3×0,15 + 0,6×2,0 + 1,0×1,5: 3,855
  7. Kết quả: Safe zone (Z ≥ 2,99) — vùng rủi ro tài chính thấp theo mô hình tham khảo

Nhập lại đúng 6 số liệu tài chính trên vào công cụ, giữ mô hình Z, sẽ ra đúng Z = 3,855 (safe zone).

Lỗi thường gặp khi tính tay

  • Dùng mô hình Z gốc (cần Market Value of Equity) cho doanh nghiệp chưa niêm yết — không có giá thị trường vốn chủ để nhập, phải chuyển sang mô hình Z' (dùng Book Value of Equity).
  • Áp ngưỡng của mô hình này cho điểm số tính bằng mô hình khác — ví dụ đọc Z'' theo ngưỡng của Z gốc sẽ sai vì 2 thang điểm không tương đương.
  • Kết luận chắc chắn "doanh nghiệp sẽ phá sản" chỉ từ một con số Z-Score — mô hình gốc chỉ có độ chính xác thống kê ~80-90% trong 1 năm, giảm dần khi kéo dài thời gian dự báo.
  • Bỏ qua đặc thù ngành — một số ngành có Working Capital âm thường xuyên (ví dụ thu tiền mặt trước, trả nhà cung cấp sau) mà vẫn hoạt động lành mạnh, không phải dấu hiệu kiệt quệ.
  • Dùng dữ liệu tài chính đã lỗi thời (nhiều quý trước) để đánh giá tình trạng hiện tại — Z-Score chỉ phản ánh đúng thời điểm lấy số liệu.

Cần làm tiếp việc gì sau khi tính xong

// Câu hỏi thường gặp

Bạn có thắc mắc về Altman Z-Score?

Altman Z-Score là gì?+

Altman Z-Score (1968) là mô hình dự báo phá sản dựa trên 5 chỉ số tài chính: WC/TA, RE/TA, EBIT/TA, MV Equity/TL, Sales/TA. Z<1.81 = nguy hiểm, Z>2.99 = an toàn.

Z-Score có chính xác không?+

Theo nghiên cứu gốc Altman: độ chính xác ~80-90% trong vòng 1 năm trước phá sản, giảm còn 60-70% trong 2 năm. Nên kết hợp với chỉ số khác như current ratio, debt service coverage.

Z-Score bao nhiêu là an toàn, bao nhiêu là nguy hiểm?+

Tuỳ mô hình: Z gốc an toàn khi ≥ 2,99, nguy hiểm khi < 1,81. Z' (chưa niêm yết) an toàn ≥ 2,90, nguy hiểm < 1,23. Z'' (phi sản xuất/thị trường mới nổi) an toàn ≥ 2,60, nguy hiểm < 1,10.

Doanh nghiệp Việt Nam nên dùng mô hình Z, Z' hay Z''?+

Doanh nghiệp sản xuất niêm yết dùng Z; sản xuất chưa niêm yết dùng Z' (thay giá thị trường vốn chủ bằng giá sổ sách); doanh nghiệp phi sản xuất hoặc hoạt động ở thị trường mới nổi như Việt Nam thường phù hợp hơn với Z''.

// Tools liên quan
// CẦN HƠN TOOL?

Web cho doanh nghiệp của bạn?

Webchốt là studio thiết kế web Next.js. Tools miễn phí. Service chuyên nghiệp khi cần.

Demo