Chuyển tới nội dung chính
Platform/Tools/Tài chính cá nhân/Lãi vay
TÀI CHÍNH CÁ NHÂN

Lãi vay ngân hàng

2 phương pháp: trả góp đều (annuity) & dư nợ giảm dần — kèm lịch trả

Vay NHTrả gópLịch trả
Lãi vay ngân hàng
Trả góp đều · Dư nợ giảm dần · Lịch chi tiết
(Năm trăm triệu đồng)
%/năm
năm
Tổng phải trả
939.802.210
VND
Tổng lãi
439.802.210
VND
Tháng đầu
5.221.123
VND
Tháng cuối
5.221.123
VND
Diễn biến khoản vay theo thời gian
Dư nợ còn lạiĐã trả tích luỹ
Tháng 1Tháng 180
Lịch trả nợ theo năm
NămTrả gốcTrả lãiTổng trảDư nợ cuối năm
Năm 1
15.8M
46.8M62.7M484.2M
Năm 2
17.4M
45.3M62.7M466.8M
Năm 3
19.1M
43.5M62.7M447.6M
Năm 4
21.0M
41.6M62.7M426.6M
Năm 5
23.1M
39.5M62.7M403.5M
Năm 6
25.4M
37.2M62.7M378.1M
Năm 7
27.9M
34.7M62.7M350.2M
Năm 8
30.7M
32.0M62.7M319.5M
Năm 9
33.7M
28.9M62.7M285.7M
Năm 10
37.1M
25.6M62.7M248.6M
Năm 11
40.8M
21.9M62.7M207.8M
Năm 12
44.8M
17.8M62.7M163.0M
Năm 13
49.3M
13.4M62.7M113.7M
Năm 14
54.2M
8.5M62.7M59.5M
Năm 15
59.5M
3.1M62.7M0
Thanh tím = tỷ lệ gốc / tổng (năm đầu lãi nhiều, năm sau gốc nhiều với phương pháp trả góp đều).
So sánh phương pháp · Lãi suất tham khảo 2026
Trả góp đều: tháng nào cũng trả như nhau, dễ lập kế hoạch — tổng lãi cao hơn ~10-15%
Dư nợ giảm dần: tháng đầu trả nhiều, càng về sau càng ít — tổng lãi thấp hơn
Mua nhà: 9-12% / năm · 15-25 năm
Sản xuất: 7-10% / năm · 3-7 năm
Tiêu dùng: 18-24% / năm · 1-3 năm
Lưu ý quan trọng

Tool này là công cụ tham khảo giáo dục dựa trên Công thức annuity & declining balance tại thời điểm cập nhật. Quy định pháp luật có thể thay đổi — vui lòng kiểm tra lại tại nguồn chính thức hoặc tham vấn kế toán/luật sư/đại lý thuế có chứng chỉ trước khi áp dụng vào tờ khai, hợp đồng, báo cáo thực tế. Webchốt không phải đại lý thuế, không phải công ty kiểm toán, không phải đơn vị tư vấn pháp lý — kết quả tool chỉ mang tính ước tính, không thay thế tư vấn chuyên môn. Trong phạm vi pháp luật cho phép, Webchốt không chịu bất kỳ trách nhiệm nào (trực tiếp, gián tiếp, hậu quả) phát sinh từ việc dùng kết quả tool.

NGUỒN THAM KHẢO:
  • Lãi suất tham khảo từ ngân hàng — KHÔNG cam kết được vay với lãi này
Trích dẫn vui lòng ghi nguồn: webchot.com/platform/tools·Điều khoản sử dụng·Bảo mật

Hướng dẫn lãi vay

Vay ngân hàng ở Việt Nam thường tính lãi theo 2 phương pháp khác nhau: trả góp đều (annuity) — số tiền trả mỗi tháng cố định suốt kỳ hạn; và dư nợ giảm dần — phần gốc trả đều mỗi tháng, lãi tính trên dư nợ còn lại nên giảm dần theo thời gian. Công cụ này dựng lịch trả nợ chi tiết theo cả hai phương pháp để so sánh.

Cùng một số tiền vay, cùng lãi suất, cùng thời hạn — hai phương pháp cho tổng lãi phải trả khác nhau đáng kể. Trả góp đều dễ lập kế hoạch chi tiêu vì số tiền trả hàng tháng không đổi, nhưng tổng lãi thường cao hơn dư nợ giảm dần vì gốc được trả chậm hơn ở giai đoạn đầu.

Công cụ KHÔNG gắn với lãi suất của bất kỳ ngân hàng cụ thể nào — anh/chị tự nhập lãi suất mình đang tham khảo hoặc được chào để so sánh 2 phương pháp trên cùng một khoản vay.

Lập kế hoạch chi tiêu cá nhân với sổ tay
Kế hoạch tiền bạc chỉ hữu ích khi bấm ra được con số cụ thể theo thu nhập thật của mình.

Khác nhau giữa trả góp đều (annuity) và dư nợ giảm dần

Với trả góp đều, số tiền trả mỗi tháng (PMT) là cố định trong suốt kỳ hạn; bên trong đó, phần lãi giảm dần và phần gốc tăng dần theo thời gian, nhưng tổng PMT không đổi. Với dư nợ giảm dần, phần gốc trả mỗi tháng là cố định (= tổng vay / số tháng), còn lãi tính trên dư nợ còn lại nên giảm dần — kéo theo tổng số tiền trả mỗi tháng cũng giảm dần.

Phương phápCông thứcĐặc điểm
Trả góp đều (annuity)PMT = P × r / [1 − (1+r)^−n]Số tiền trả mỗi tháng như nhau; tháng đầu trả nhiều lãi ít gốc, tháng cuối ngược lại
Dư nợ giảm dần (declining)Gốc/tháng = P / n; Lãi/tháng = Dư nợ còn lại × rGốc trả đều mỗi tháng; lãi và tổng tiền trả giảm dần theo dư nợ
P = số tiền vay, r = lãi suất tháng (lãi suất năm / 12), n = tổng số tháng vay. Đúng công thức buildSchedule() đang chạy trong công cụ.

Vì sao 2 phương pháp cho tổng lãi khác nhau

  • Dư nợ giảm dần: gốc được trả nhanh hơn ngay từ đầu, nên dư nợ trung bình trong suốt kỳ hạn thấp hơn → tổng lãi cộng dồn thấp hơn.
  • Trả góp đều: gốc trả chậm hơn ở những tháng đầu (vì phần PMT tháng đầu chủ yếu là lãi) → dư nợ trung bình cao hơn → tổng lãi cộng dồn cao hơn.
  • Số tiền trả tháng đầu của dư nợ giảm dần luôn cao hơn trả góp đều (vì phải trả đủ phần gốc cố định + lãi trên dư nợ còn nguyên), nhưng giảm dần theo thời gian và thấp hơn hẳn ở các tháng cuối.

Bảng lịch trả nợ theo năm

Công cụ tổng hợp lịch trả nợ 12 tháng/năm thành một dòng, để dễ nhìn xu hướng gốc tăng dần — lãi giảm dần (trả góp đều) trong suốt kỳ hạn.

  • Cột "Trả gốc" và "Trả lãi" cộng dồn theo từng năm.
  • Cột "Dư nợ cuối năm" cho biết còn nợ bao nhiêu sau mỗi năm — dùng để ước tính số tiền cần trả nếu tất toán sớm.

Ví dụ: vay 500.000.000 đ, lãi 9,5%/năm, thời hạn 15 năm (180 tháng)

  1. Trả góp đều — số tiền trả mỗi tháng (PMT không đổi): 5.221.123 đ
  2. Trả góp đều — tổng lãi cả kỳ hạn: 439.802.215 đ
  3. Trả góp đều — tổng phải trả (gốc + lãi): 939.802.215 đ
  4. Dư nợ giảm dần — tháng đầu tiên phải trả: 6.736.111 đ
  5. Dư nợ giảm dần — tháng cuối cùng phải trả: 2.799.769 đ
  6. Dư nợ giảm dần — tổng lãi cả kỳ hạn: 358.229.167 đ
  7. Chênh lệch tổng lãi (annuity − declining): 81.573.048 đ (annuity đắt hơn ≈ 22,8%)

Nhập đúng 500.000.000 đ, lãi 9,5%, 15 năm vào công cụ và bấm cả 2 phương pháp sẽ ra đúng các số trên.

Lỗi thường gặp khi tính tay

  • Áp công thức trả góp đều cho khoản vay thực tế đang trả theo dư nợ giảm dần (hoặc ngược lại) — 2 công thức cho lịch trả và tổng lãi khác hẳn nhau.
  • Tưởng số tiền trả tháng đầu của dư nợ giảm dần thấp hơn trả góp đều — thực tế ngược lại, tháng đầu dư nợ giảm dần luôn cao hơn vì phải trả đủ phần gốc cố định cộng lãi trên dư nợ còn nguyên.
  • Lấy lãi suất năm chia thẳng cho tổng số tháng vay để ra "lãi suất mỗi tháng cho mỗi kỳ" — đúng ra lãi suất tháng = lãi suất năm / 12, áp dụng trên dư nợ còn lại của từng tháng, không chia cho tổng số tháng vay.
  • So sánh 2 khoản vay khác thời hạn hoặc khác số tiền chỉ bằng số tiền trả tháng đầu — phải so tổng lãi cả kỳ hạn mới phản ánh đúng chi phí vay.

Cần làm tiếp việc gì sau khi tính xong

// Câu hỏi thường gặp

Bạn có thắc mắc về Lãi vay?

Lãi suất vay annuity và declining balance khác gì?+

Annuity (gốc đều): tổng tiền trả mỗi tháng cố định, gốc tăng dần, lãi giảm dần. Declining (lãi giảm dần): gốc đều mỗi tháng, lãi tính trên dư nợ còn lại - tổng trả giảm dần.

Cách tính lãi vay đơn giản nhất?+

Lãi tháng = Dư nợ × lãi suất năm / 12. Trả hàng tháng = Gốc + Lãi. Annuity dùng công thức PMT = PV × r / (1 - (1+r)^-n) với r = lãi tháng, n = số kỳ.

Vay 500 triệu, lãi 9,5%/năm, 15 năm thì trả góp đều mỗi tháng bao nhiêu?+

Theo công thức annuity, số tiền trả cố định mỗi tháng là 5.221.123 đ trong suốt 180 tháng, tổng lãi cả kỳ hạn là 439.802.215 đ.

Phương pháp nào tổng lãi thấp hơn?+

Dư nợ giảm dần luôn cho tổng lãi thấp hơn trả góp đều với cùng số tiền vay, lãi suất và thời hạn, vì gốc được trả nhanh hơn ngay từ đầu nên dư nợ trung bình thấp hơn.

Tháng đầu tiên của dư nợ giảm dần có phải trả ít hơn trả góp đều không?+

Không, ngược lại — tháng đầu của dư nợ giảm dần luôn cao hơn trả góp đều vì phải trả đủ phần gốc cố định cộng lãi trên toàn bộ dư nợ, sau đó giảm dần theo thời gian.

Công cụ có tính lãi suất theo ngân hàng cụ thể không?+

Không. Công cụ chỉ áp dụng công thức annuity và declining balance với lãi suất do anh/chị tự nhập — không gắn với lãi suất chào của bất kỳ ngân hàng nào, cần đối chiếu hợp đồng vay thực tế.

// Tools liên quan
// CẦN HƠN TOOL?

Web cho doanh nghiệp của bạn?

Webchốt là studio thiết kế web Next.js. Tools miễn phí. Service chuyên nghiệp khi cần.

Demo