Chuyển tới nội dung chính
Platform/Tools/Tài chính cá nhân/Lãi kép
TÀI CHÍNH CÁ NHÂN

Lãi kép (compound interest)

Tính lãi kép đầu tư dài hạn — công thức A = P(1+r/n)^(nt) + biểu đồ

Đầu tưDài hạnQuy tắc 72
Lãi kép
Vốn ban đầu + đầu tư định kỳ · Quy tắc 72
(Năm mươi triệu đồng)
₫/tháng
%/năm
năm
Số dư sau 10 năm
1.057.324.438
(Một tỷ năm mươi bảy triệu ba trăm hai mươi tư nghìn bốn trăm ba mươi tám đồng)
Vốn gốc đóng
650.000.000
Lãi nhận được
+407.324.438
+62.7% so với vốn
Quy tắc 72
~8.5 năm
để vốn gấp đôi
Tăng trưởng theo năm
Số dư (gốc + lãi)Vốn gốc tích lũy
Năm 0Năm 10
Khoảng cách giữa 2 đường = lãi tích lũy. Đường cong càng dốc càng về sau là minh chứng "thời gian là bạn của lãi kép".
Số dư từng năm
Năm 1
116.8M
Năm 2
189.5M
Năm 3
268.7M
Năm 4
354.8M
Năm 5
448.6M
Năm 6
550.6M
Năm 7
661.7M
Năm 8
782.6M
Năm 9
914.1M
Năm 10
1057.3M
Vốn gốc Lãi tích lũy
Sức mạnh lãi kép — tham khảo
Quy tắc 72: số năm để vốn gấp đôi ≈ 72 / lãi suất. VD lãi 8% → 9 năm.
Đầu tư sớm: 30 năm vs 20 năm chênh lệch hơn 50% — thời gian quan trọng hơn số tiền.
Định kỳ > timing: đóng đều đặn dollar-cost-averaging vượt qua dự đoán đỉnh đáy.
Tham khảo VN: tiết kiệm ngân hàng 5-7% · trái phiếu DN 8-11% · VN-Index dài hạn ~12%
Lưu ý quan trọng

Tool này là công cụ tham khảo giáo dục dựa trên Công thức A = P(1+r/n)^(nt) tại thời điểm cập nhật. Quy định pháp luật có thể thay đổi — vui lòng kiểm tra lại tại nguồn chính thức hoặc tham vấn kế toán/luật sư/đại lý thuế có chứng chỉ trước khi áp dụng vào tờ khai, hợp đồng, báo cáo thực tế. Webchốt không phải đại lý thuế, không phải công ty kiểm toán, không phải đơn vị tư vấn pháp lý — kết quả tool chỉ mang tính ước tính, không thay thế tư vấn chuyên môn. Trong phạm vi pháp luật cho phép, Webchốt không chịu bất kỳ trách nhiệm nào (trực tiếp, gián tiếp, hậu quả) phát sinh từ việc dùng kết quả tool.

NGUỒN THAM KHẢO:
  • Lãi suất kỳ vọng — KHÔNG đảm bảo lợi nhuận thực tế
Trích dẫn vui lòng ghi nguồn: webchot.com/platform/tools·Điều khoản sử dụng·Bảo mật

Hướng dẫn lãi kép

Lãi kép ("compound interest") là lãi tính trên cả gốc lẫn phần lãi đã cộng dồn từ các kỳ trước, khác lãi đơn chỉ tính trên gốc ban đầu. Công cụ này cho nhập vốn ban đầu, khoản đầu tư định kỳ, lãi suất và tần suất ghép lãi, rồi tính ra số dư sau nhiều năm — kèm biểu đồ tăng trưởng để thấy phần lãi tách bạch với phần vốn đã đóng.

Điểm hay bị hiểu sai nhất: nhiều người tưởng lãi kép chỉ khác lãi đơn một chút, nhưng khoảng cách nới rộng rất nhanh theo thời gian — càng để tiền lâu, phần lãi sinh ra từ lãi càng chiếm tỷ trọng lớn trong tổng số dư.

Quy tắc 72 là cách ước lượng nhanh không cần máy tính: lấy 72 chia cho lãi suất (%) ra gần đúng số năm để vốn gấp đôi, công cụ tính sẵn con số này ở góc kết quả.

Lập kế hoạch chi tiêu cá nhân với sổ tay
Kế hoạch tiền bạc chỉ hữu ích khi bấm ra được con số cụ thể theo thu nhập thật của mình.

Công thức lãi kép có đóng góp định kỳ

Gọi P là vốn ban đầu, PMT là số tiền đóng thêm mỗi kỳ, r là lãi suất năm (%), n là số kỳ ghép lãi trong một năm, t là số năm. Lãi suất mỗi kỳ = r/n.

Thành phầnCông thứcVai trò
Giá trị tương lai của vốn gốcFV_P = P × (1 + r/n)^(n×t)Phần P tự sinh lãi qua từng kỳ
Giá trị tương lai của khoản đóng định kỳFV_PMT = PMT × [(1 + r/n)^(n×t) − 1] / (r/n)Mỗi lần đóng thêm cũng được ghép lãi từ thời điểm đóng
Số dư cuối cùngFV = FV_P + FV_PMTTổng hiển thị ở kết quả
Đúng công thức fvAt() đang chạy trong công cụ ở đầu trang.

3 tần suất ghép lãi công cụ hỗ trợ

  • Hàng tháng (n = 12) — phổ biến với gửi tiết kiệm kỳ hạn ngắn, quỹ đầu tư định kỳ.
  • Hàng quý (n = 4) — một số sản phẩm tiết kiệm hoặc trái phiếu trả lãi theo quý.
  • Hàng năm (n = 1) — lãi suất niêm yết theo năm, ghép 1 lần/năm.
  • Cùng lãi suất danh nghĩa, ghép lãi càng dày (n càng lớn) thì số dư cuối kỳ càng cao vì lãi được cộng gốc sớm hơn.

Quy tắc 72 — ước lượng nhanh không cần bấm máy

Số năm để vốn gấp đôi ≈ 72 / lãi suất (%). Đây là công thức gần đúng, càng chính xác với lãi suất trong khoảng 6-10%/năm.

Lãi suất/nămSố năm để gấp đôi (72/lãi suất)
6%12 năm
8,5%8,5 năm
9%8 năm
12%6 năm
Chỉ là ước lượng nhanh — số chính xác do công cụ tính bằng công thức FV đầy đủ ở trên.

Ví dụ: 50.000.000 đ ban đầu, đóng thêm 5.000.000 đ/tháng, lãi 8,5%/năm, ghép hàng tháng, 10 năm

  1. Vốn ban đầu (P): 50.000.000 đ
  2. Đóng thêm mỗi tháng (PMT): 5.000.000 đ
  3. Tổng vốn gốc đã đóng sau 10 năm = P + PMT × 12 × 10: 650.000.000 đ
  4. Số dư sau 10 năm (FV_P + FV_PMT): 1.057.324.438 đ
  5. Lãi tích luỹ = Số dư − Vốn gốc đã đóng: 407.324.438 đ (≈ 62,7% so với vốn đóng)
  6. Quy tắc 72 = 72 / 8,5: ≈ 8,5 năm để vốn ban đầu gấp đôi

Nhập đúng 4 giá trị trên vào công cụ, chọn tần suất "Hàng tháng", sẽ ra đúng số dư 1.057.324.438 đ.

Lỗi thường gặp khi tính tay

  • Nhẩm lãi kép bằng cách nhân lãi suất năm với số năm rồi cộng vào gốc — đó là công thức lãi đơn, luôn cho số thấp hơn thực tế nếu có ghép lãi.
  • Quên nhân đôi hiệu ứng khi có đóng góp định kỳ: khoản đóng ở năm đầu được ghép lãi lâu hơn khoản đóng ở năm cuối, không thể lấy tổng PMT nhân đơn giản với (1+lãi suất)^năm.
  • Nhầm tần suất ghép lãi (dùng công thức năm cho sản phẩm ghép lãi tháng) khiến số dư tính tay thấp hơn số dư thực.
  • Tin quy tắc 72 là chính xác tuyệt đối — đây chỉ là ước lượng nhanh, số dư thật phải tính bằng công thức FV đầy đủ, đặc biệt sai số tăng khi lãi suất quá cao hoặc quá thấp.

Cần làm tiếp việc gì sau khi tính xong

// Câu hỏi thường gặp

Bạn có thắc mắc về Lãi kép?

Công thức lãi kép?+

A = P × (1 + r/n)^(n×t). P=gốc, r=lãi suất năm, n=kỳ ghép lãi/năm, t=số năm. Lãi kép > lãi đơn vì lãi cũng sinh lãi (effect of compounding).

Lãi kép gửi ngân hàng VN tính ra sao?+

Đa số ngân hàng VN ghép lãi cuối kỳ (quarterly hoặc theo kỳ hạn gửi). Sổ tiết kiệm 12 tháng lãi 6%/năm thì sau 1 năm có lãi đơn = lãi kép. Trên 1 năm khác.

Quy tắc 72 dùng để làm gì?+

Quy tắc 72 ước lượng nhanh số năm để vốn gấp đôi: lấy 72 chia cho lãi suất (%). Ví dụ lãi 8,5%/năm thì khoảng 8,5 năm vốn gấp đôi — chỉ là công thức gần đúng, không thay thế công thức FV đầy đủ.

Có nên đóng thêm tiền định kỳ ngoài vốn ban đầu?+

Có — khoản đóng định kỳ (PMT) cũng được ghép lãi kể từ lúc đóng, nên đóng đều đặn qua nhiều năm thường tạo số dư cuối kỳ lớn hơn nhiều so với chỉ gửi một lần vốn ban đầu rồi để yên.

Ghép lãi hàng tháng và hàng năm khác nhau thế nào?+

Cùng lãi suất danh nghĩa, ghép lãi hàng tháng (n=12) cho số dư cuối kỳ cao hơn ghép hàng năm (n=1), vì lãi được cộng vào gốc sớm hơn và tiếp tục sinh lãi nhiều lần hơn trong năm.

Lãi kép có đảm bảo lợi nhuận thực tế không?+

Không. Công cụ chỉ mô phỏng theo công thức toán học với lãi suất giả định do anh/chị nhập — không cam kết lợi nhuận thực tế của bất kỳ sản phẩm đầu tư hay tiết kiệm nào.

// Tools liên quan
// CẦN HƠN TOOL?

Web cho doanh nghiệp của bạn?

Webchốt là studio thiết kế web Next.js. Tools miễn phí. Service chuyên nghiệp khi cần.

Demo