Bộ chỉ số tài chính 35+ ratios
35+ tỷ số đánh giá sức khoẻ doanh nghiệp
Phân tích Liquidity · Leverage · Profitability · Efficiency · Valuation
Tool này là công cụ tham khảo giáo dục dựa trên CFA Institute curriculum + General financial analysis tại thời điểm cập nhật. Quy định pháp luật có thể thay đổi — vui lòng kiểm tra lại tại nguồn chính thức hoặc tham vấn kế toán/luật sư/đại lý thuế có chứng chỉ trước khi áp dụng vào tờ khai, hợp đồng, báo cáo thực tế. Webchốt không phải đại lý thuế, không phải công ty kiểm toán, không phải đơn vị tư vấn pháp lý — kết quả tool chỉ mang tính ước tính, không thay thế tư vấn chuyên môn. Trong phạm vi pháp luật cho phép, Webchốt không chịu bất kỳ trách nhiệm nào (trực tiếp, gián tiếp, hậu quả) phát sinh từ việc dùng kết quả tool.
- CFA Institute — Financial Statement Analysis
- Industry benchmarks tham khảo Damodaran (NYU Stern)
- Tỷ số tài chính chuẩn quốc tế
Hướng dẫn financial ratios
Công cụ này tính cùng lúc 21 tỷ số tài chính chia thành 5 nhóm (Liquidity — khả năng thanh toán, Leverage — đòn bẩy tài chính, Profitability — khả năng sinh lời, Efficiency — hiệu suất hoạt động, Valuation — định giá) từ hai bảng số liệu người dùng nhập: Bảng cân đối kế toán (Balance Sheet) và Báo cáo kết quả kinh doanh (P&L), cộng thêm vài tham số định giá tuỳ chọn (số cổ phiếu, giá cổ phiếu, cổ tức/cổ phiếu).
Mỗi tỷ số hiển thị kèm công thức, đơn vị đo (%, lần "x", số ngày, hoặc VND) và một ngưỡng tham khảo (benchmark) chia làm 3 mức: tốt (xanh), trung bình (vàng), cần chú ý (đỏ). Các ngưỡng này là chuẩn tham khảo chung, không phải số liệu benchmark theo ngành cụ thể — mỗi ngành có đặc thù vòng quay vốn, cấu trúc tài sản khác nhau nên vẫn cần so sánh thêm với các doanh nghiệp cùng ngành để đánh giá chính xác.
Công cụ tính toán thuần tuý từ số liệu người dùng nhập — không tự lấy dữ liệu từ báo cáo tài chính đã nộp cơ quan thuế hay sàn chứng khoán. Kết quả là bản tính tham khảo phục vụ phân tích nội bộ, không phải kết luận thay cho báo cáo phân tích tài chính hay ý kiến kiểm toán.
Nhóm Liquidity và Leverage — công thức và ngưỡng tham khảo
| Tỷ số | Công thức | Ngưỡng tham khảo trong công cụ |
|---|---|---|
| Current Ratio | Current Assets / Current Liabilities | ≥ 1,5x: an toàn · ≤ 1x: cảnh báo |
| Quick Ratio | (Current Assets − Inventory) / Current Liabilities | ≥ 1x: tốt · ≤ 0,5x: rủi ro |
| Cash Ratio | Cash / Current Liabilities | ≥ 0,5x: dư thanh khoản · ≤ 0,2x: cảnh báo |
| Debt / Equity | Total Liabilities / Total Equity | ≤ 1x: ít vay · ≥ 2x: rủi ro cao |
| Debt / Assets | Total Liabilities / Total Assets | ≤ 40%: an toàn · ≥ 70%: rủi ro cao |
| Interest Coverage | EBIT / Interest expense | ≥ 5x: an toàn · ≤ 2x: nguy cơ |
Nhóm Profitability và Efficiency — công thức chính
| Tỷ số | Công thức | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Gross Margin | Gross Profit / Revenue × 100 | Biên lợi nhuận gộp — ≥ 30%: tốt · ≤ 15%: mỏng |
| Net Margin | Net Income / Revenue × 100 | Biên lợi nhuận ròng — ≥ 10%: tốt · ≤ 3%: mỏng |
| ROE | Net Income / Total Equity × 100 | Sinh lời cho cổ đông — ≥ 15%: tốt · ≤ 8%: thấp |
| Inventory Turnover | COGS / Inventory | Số vòng quay tồn kho trong năm — ≥ 6x: tốt · ≤ 2x: chậm |
| DSO | Receivables / Revenue × 365 | Số ngày thu hồi công nợ khách hàng — ≤ 30 ngày: tốt · ≥ 90 ngày: chậm |
| CCC | DSO + DIO − DPO | Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt — càng ngắn (hoặc âm) càng ít vốn bị giam giữ |
Nhóm Valuation — chỉ tính được khi có giá cổ phiếu
- EPS = Net Income / Số cổ phiếu lưu hành — lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu.
- P/E = Giá cổ phiếu / EPS — càng thấp (dưới 15x trong công cụ) thường được xem là định giá rẻ hơn so với lợi nhuận tạo ra, trên 25x là đắt.
- P/B = Vốn hoá thị trường (giá × số cổ phiếu) / Vốn chủ sở hữu — so sánh giá thị trường với giá trị sổ sách.
- EV/EBITDA = (Vốn hoá + Tổng nợ − Tiền mặt) / EBITDA — thường dùng so sánh định giá giữa các doanh nghiệp có cấu trúc vốn khác nhau.
- Nhóm này chỉ có ý nghĩa với doanh nghiệp đã niêm yết hoặc có giao dịch cổ phần tham chiếu — doanh nghiệp chưa niêm yết có thể bỏ trống hoặc dùng giá trị sổ sách gần đúng.
Ví dụ: bộ số liệu mặc định khi mở công cụ (đơn vị VND)
- Current Ratio = 5.000.000.000 / 2.500.000.000: 2,00x — nhóm an toàn
- Debt/Equity = 5.000.000.000 / 7.000.000.000: 0,71x — ít vay
- Gross Margin = 8.000.000.000 / 20.000.000.000: 40,00% — tốt
- ROE = 2.400.000.000 / 7.000.000.000: 34,29% — cao hơn ngưỡng tốt (15%)
- DSO = 1.200.000.000 / 20.000.000.000 × 365: ≈ 22 ngày — thu hồi nhanh
- DIO = 1.500.000.000 / 12.000.000.000 × 365: ≈ 46 ngày
- DPO = 900.000.000 / 12.000.000.000 × 365: ≈ 27 ngày
- CCC = DSO + DIO − DPO (tính trên số chưa làm tròn: 21,9 + 45,625 − 27,375): ≈ 40 ngày
Nhập lại đúng các số liệu mặc định (Current Assets 5 tỷ, Current Liab 2,5 tỷ, Total Equity 7 tỷ, Total Liab 5 tỷ, Revenue 20 tỷ, Gross Profit 8 tỷ, Net Income 2,4 tỷ, Receivables 1,2 tỷ, Inventory 1,5 tỷ, Payables 0,9 tỷ, COGS 12 tỷ) vào công cụ sẽ ra đúng các tỷ số này — công cụ tính CCC trực tiếp từ số chưa làm tròn (không cộng lại 3 số đã làm tròn), nên kết quả là 40 ngày chứ không phải 41 ngày nếu cộng tay 3 số đã làm tròn ở trên.
Lỗi thường gặp khi tính tay
- So sánh tỷ số của doanh nghiệp mình với ngưỡng chung của công cụ mà không đối chiếu thêm với doanh nghiệp cùng ngành — ngành có vòng quay vốn nhanh (bán lẻ, F&B) và ngành cần vốn nặng (sản xuất, bất động sản) có ngưỡng "tốt/xấu" hoàn toàn khác nhau trong thực tế.
- Tính ROE, ROA dùng số dư cuối kỳ của Total Equity/Total Assets thay vì số bình quân đầu kỳ — cuối kỳ, làm tỷ số bị lệch khi doanh nghiệp có biến động vốn lớn trong năm (tăng vốn, chia cổ tức lớn).
- Nhầm Gross Profit tự nhập với Gross Profit tính lại từ Revenue − COGS khi hai số này không khớp — công cụ ưu tiên giá trị Gross Profit nhập tay, nên nếu nhập sai một trong hai, biên lợi nhuận gộp sẽ không phản ánh đúng P&L thật.
- Tính CCC dương lớn mà không xem xét từng thành phần DSO/DIO/DPO riêng — CCC dài có thể vì DIO cao (tồn kho ứ đọng) hoặc DSO cao (khách nợ lâu), hai vấn đề cần xử lý khác nhau hoàn toàn.
- Áp dụng nhóm Valuation (P/E, P/B, EV/EBITDA) cho doanh nghiệp chưa niêm yết mà không điều chỉnh — không có giá thị trường tham chiếu thật, các tỷ số này chỉ mang tính minh hoạ, không dùng để đàm phán giá mua bán doanh nghiệp.
Bạn có thắc mắc về Financial Ratios?
Công cụ tính được bao nhiêu tỷ số tài chính?+
Công cụ tính 21 tỷ số chia làm 5 nhóm: Liquidity (3 tỷ số), Leverage (5), Profitability (6), Efficiency (6) và Valuation (5) — nhập một lần Bảng cân đối kế toán và P&L, xem đủ cả 5 nhóm bằng cách chuyển tab.
Ngưỡng tốt/xấu trong công cụ có áp dụng chung cho mọi ngành không?+
Đây là ngưỡng tham khảo chung, không phải benchmark theo từng ngành cụ thể. Ngành có vòng quay vốn nhanh (bán lẻ, F&B) và ngành cần vốn nặng (sản xuất, bất động sản) có mức "tốt" khác nhau trong thực tế.
CCC (Cash Conversion Cycle) âm có phải dấu hiệu xấu không?+
Không. CCC âm nghĩa là số ngày trả nhà cung cấp (DPO) dài hơn tổng số ngày thu hồi công nợ và tồn kho (DSO + DIO) — doanh nghiệp đang dùng vốn của nhà cung cấp tài trợ hoạt động, thường gặp ở mô hình thu tiền mặt nhanh.
Vì sao ROE cao chưa chắc là tốt hoàn toàn?+
ROE cao có thể do lợi nhuận tốt, nhưng cũng có thể do vốn chủ sở hữu thấp và đòn bẩy nợ cao (Equity Multiplier lớn). Cần xem thêm Debt/Equity và Interest Coverage cùng lúc để đánh giá đúng bản chất.
Nhóm Valuation (P/E, P/B, EV/EBITDA) có dùng được cho doanh nghiệp chưa niêm yết không?+
Không có giá thị trường tham chiếu thật nên các tỷ số này chỉ mang tính minh hoạ nếu ước tính giá cổ phiếu bằng phương pháp khác — không nên dùng trực tiếp để đàm phán giá mua bán doanh nghiệp chưa niêm yết.
Interest Coverage thấp có ý nghĩa gì?+
Interest Coverage = EBIT / Chi phí lãi vay. Tỷ số này thấp (dưới 2x trong công cụ) nghĩa là lợi nhuận trước lãi vay và thuế gần bằng hoặc thấp hơn chi phí lãi vay phải trả — rủi ro mất khả năng thanh toán lãi vay tăng cao.
Web cho doanh nghiệp của bạn?
Webchốt là studio thiết kế web Next.js. Tools miễn phí. Service chuyên nghiệp khi cần.
