Chuyển tới nội dung chính
Platform/Tools/Tài chính cá nhân/FX Hedging
TÀI CHÍNH CÁ NHÂN

FX Hedging Calculator

Bảo hiểm rủi ro tỷ giá VND/USD

Forward (interest rate parity) · Option (Black-Scholes) · NDF VND

Tỷ giáForwardOption
FX Hedging Calculator
Forward (IRP) · Option (Garman-Kohlhagen) · NDF VND
Forward Inputs (USD/VND)
Forward rate
24440
VND/USD
Premium / discount
-0.247%
so với spot
Annualized
-0.99%
p.a.
// Interest Rate Parity
F = S × (1 + r_VND × t) / (1 + r_USD × t) = 24500 × (1 + 0.0400 × 0.25) / (1 + 0.0500 × 0.25) = 24440
Cơ sở: Interest Rate Parity (Keynes 1923) · Garman-Kohlhagen (1983) cho FX option · ISDA Master Agreement · SBV regulations về giao dịch ngoại hối (TT 02/2021/TT-NHNN). Volatility tham khảo VN-USD ~6-10% annual; option NDF chỉ áp dụng với DN có quan hệ với ngân hàng được cấp phép.
Lưu ý quan trọng

Tool này là công cụ tham khảo giáo dục dựa trên Interest Rate Parity + Garman-Kohlhagen (1983) cho FX option tại thời điểm cập nhật. Quy định pháp luật có thể thay đổi — vui lòng kiểm tra lại tại nguồn chính thức hoặc tham vấn kế toán/luật sư/đại lý thuế có chứng chỉ trước khi áp dụng vào tờ khai, hợp đồng, báo cáo thực tế. Webchốt không phải đại lý thuế, không phải công ty kiểm toán, không phải đơn vị tư vấn pháp lý — kết quả tool chỉ mang tính ước tính, không thay thế tư vấn chuyên môn. Trong phạm vi pháp luật cho phép, Webchốt không chịu bất kỳ trách nhiệm nào (trực tiếp, gián tiếp, hậu quả) phát sinh từ việc dùng kết quả tool.

NGUỒN THAM KHẢO:
  • Interest Rate Parity (Keynes 1923)
  • Garman & Kohlhagen (1983) FX option pricing
  • ISDA Master Agreement + Documentation
  • TT 02/2021/TT-NHNN về giao dịch ngoại hối
  • Volatility VN-USD ~6-10% annual tham khảo
Trích dẫn vui lòng ghi nguồn: webchot.com/platform/tools·Điều khoản sử dụng·Bảo mật

Hướng dẫn fx hedging

Doanh nghiệp có khoản phải thu hoặc phải trả bằng USD trong tương lai (xuất nhập khẩu, vay ngoại tệ) chịu rủi ro tỷ giá: tỷ giá biến động giữa lúc chốt hợp đồng và lúc thanh toán thực tế có thể làm lệch số tiền VND thu/chi so với dự tính ban đầu. FX hedging (phòng ngừa rủi ro tỷ giá) là dùng công cụ tài chính để khoá trước một mức tỷ giá hoặc giới hạn phần thiệt hại tối đa.

Công cụ này tính 3 loại công cụ hedging phổ biến: Forward (hợp đồng kỳ hạn, khoá tỷ giá theo Interest Rate Parity — Ngang giá lãi suất), Option (quyền chọn, tính theo mô hình Garman-Kohlhagen — bản mở rộng Black-Scholes cho ngoại hối, có 2 lãi suất thay vì 1), và NDF (Non-Deliverable Forward — kỳ hạn không chuyển giao, phổ biến với VND vì VND chưa tự do chuyển đổi, chỉ thanh toán chênh lệch bằng tiền mặt).

Toàn bộ kết quả phụ thuộc hoàn toàn vào tỷ giá giao ngay, lãi suất và (với Option) độ biến động do người dùng tự nhập — công cụ không dự đoán tỷ giá tương lai và không đưa ra khuyến nghị nên mua hay bán ngoại tệ ở thời điểm nào. Đây là công cụ tính toán theo công thức tài chính chuẩn, quyết định giao dịch thực tế cần thực hiện qua ngân hàng được cấp phép giao dịch ngoại hối.

Nhóm làm việc rà soát hồ sơ tài chính doanh nghiệp
Bản tính bên trên dùng để chuẩn bị và đối chiếu nội bộ — quyết định cuối vẫn cần đối chiếu chính sách của doanh nghiệp.

Forward — khoá tỷ giá theo Interest Rate Parity

Tỷ giá kỳ hạn (Forward rate) không phải là dự đoán tỷ giá tương lai, mà được tính từ tỷ giá giao ngay và chênh lệch lãi suất giữa hai đồng tiền — nguyên lý này gọi là Interest Rate Parity (Ngang giá lãi suất, Keynes 1923).

Đại lượngCông thứcÝ nghĩa
Forward rate (F)F = S × (1 + r_VND × t) / (1 + r_USD × t)S: tỷ giá giao ngay · r_VND, r_USD: lãi suất VND/USD theo năm · t: kỳ hạn tính theo năm
Premium/discount(F − S) / S × 100%Dương: forward cao hơn spot (premium) · Âm: forward thấp hơn spot (discount)
AnnualizedPremium × (12 / kỳ hạn theo tháng)Quy đổi premium/discount về tỷ lệ theo năm để so sánh giữa các kỳ hạn khác nhau
Đồng tiền có lãi suất cao hơn (ở đây thường là USD) sẽ có forward rate chiết khấu (discount) so với spot — đúng cơ chế Interest Rate Parity, không phải dự đoán thị trường.

Option — Garman-Kohlhagen cho quyền chọn ngoại hối

Option (quyền chọn) cho bên mua quyền — không phải nghĩa vụ — mua (call) hoặc bán (put) ngoại tệ ở mức giá strike đã chốt trước, đổi lại phải trả một khoản phí gọi là premium. Công thức Garman-Kohlhagen (1983) là bản Black-Scholes áp dụng riêng cho ngoại hối, dùng 2 lãi suất (VND và USD) thay vì 1 lãi suất phi rủi ro như cổ phiếu.

  • Premium option = Intrinsic value (giá trị nội tại, phần đang có lời nếu thực hiện ngay) cộng Time value (giá trị thời gian, phần trả thêm cho khả năng biến động trong tương lai).
  • Delta đo mức thay đổi của premium khi tỷ giá giao ngay thay đổi 1 đơn vị — Delta càng gần 1 (call) hoặc −1 (put) thì option càng gần "chắc chắn thực hiện".
  • Premium phụ thuộc mạnh vào Volatility (độ biến động) do người dùng nhập — volatility càng cao, premium càng cao vì xác suất biến động lớn cũng cao hơn.

NDF — thanh toán chênh lệch, không chuyển giao ngoại tệ

NDF phù hợp với VND vì VND không tự do chuyển đổi hoàn toàn — thay vì giao/nhận USD thật, hai bên chỉ thanh toán phần chênh lệch giữa tỷ giá thực tế tại ngày đáo hạn (fixing rate) và tỷ giá kỳ hạn đã chốt trước.

Đại lượngCông thức
Settlement (P&L, VND)(Fixing rate − Forward rate) × Notional
Settlement quy đổi USDSettlement (VND) ÷ Fixing rate
Settlement dương: bên mua NDF (long USD) có lợi vì tỷ giá thực tế cao hơn tỷ giá đã chốt. Settlement âm: ngược lại.

Ví dụ: tham số mặc định khi mở công cụ

  1. Spot / Tenor / r_VND / r_USD: 24.500 · 3 tháng · 4,0% · 5,0%
  2. Forward rate = 24.500 × (1 + 0,04×0,25) / (1 + 0,05×0,25): ≈ 24.439,51
  3. Premium/discount = (24.439,51 − 24.500) / 24.500: ≈ −0,25% (discount)
  4. Annualized = −0,25% × (12/3): ≈ −0,99% p.a.
  5. NDF: Notional 100.000 USD, Fixing scenario 24.700:
  6. Settlement = (24.700 − 24.439,51) × 100.000: ≈ 26.049.383 VND (dương)
  7. Settlement quy đổi USD = 26.049.383 / 24.700: ≈ 1.054,63 USD

Mở công cụ, giữ nguyên tham số mặc định ở tab Forward và NDF sẽ ra đúng các số này. Kết quả phụ thuộc hoàn toàn vào tỷ giá và lãi suất người dùng nhập — không phải dự đoán tỷ giá tương lai.

Lỗi thường gặp khi tính tay

  • Hiểu forward rate là "dự đoán tỷ giá tương lai của thị trường" — thực chất forward chỉ phản ánh chênh lệch lãi suất hiện tại (Interest Rate Parity), không mang thông tin dự báo hướng đi của tỷ giá.
  • Coi premium/discount âm là "tin xấu" — discount chỉ phản ánh đồng tiền có lãi suất cao hơn (thường USD) sẽ có forward thấp hơn spot, đây là cơ chế toán học, không phải tín hiệu thị trường.
  • Nhầm Notional (giá trị danh nghĩa hợp đồng) với số tiền thực sự phải thanh toán ở NDF — với NDF, chỉ phần CHÊNH LỆCH giữa fixing và forward mới được thanh toán, không phải toàn bộ Notional.
  • Nhập Volatility quá thấp hoặc quá cao so với biến động lịch sử thực tế của cặp tỷ giá khi tính Option — premium sẽ bị định giá sai lệch nhiều so với giá option thực tế trên thị trường liên ngân hàng.
  • Dùng kết quả công cụ để tự quyết định "nên mua hay bán ngoại tệ lúc này" — công cụ chỉ tính giá trị công cụ hedging theo công thức, không dự đoán thị trường và không thay thế giao dịch qua ngân hàng được cấp phép.

Cần làm tiếp việc gì sau khi tính xong

// Câu hỏi thường gặp

Bạn có thắc mắc về FX Hedging?

Forward rate trong công cụ có phải dự đoán tỷ giá tương lai không?+

Không. Forward rate tính theo Interest Rate Parity — chỉ phản ánh chênh lệch lãi suất giữa VND và USD hiện tại, không mang thông tin dự báo hướng đi tỷ giá.

NDF (Non-Deliverable Forward) khác Forward thường ở điểm nào?+

NDF chỉ thanh toán phần CHÊNH LỆCH giữa tỷ giá thực tế tại đáo hạn và tỷ giá kỳ hạn đã chốt, không chuyển giao ngoại tệ thật — phù hợp với VND vì VND chưa tự do chuyển đổi hoàn toàn.

Vì sao forward rate USD/VND thường thấp hơn tỷ giá giao ngay?+

Vì lãi suất USD thường cao hơn lãi suất VND trong công thức Interest Rate Parity, khiến forward chiết khấu (discount) so với spot — đây là cơ chế toán học, không phải tín hiệu thị trường.

Garman-Kohlhagen là gì?+

Là công thức định giá quyền chọn ngoại hối (1983), mở rộng từ Black-Scholes bằng cách dùng 2 lãi suất (đồng nội tệ và đồng ngoại tệ) thay vì 1 lãi suất phi rủi ro.

Công cụ FX hedging này có khuyến nghị mua bán ngoại tệ không?+

Không. Công cụ chỉ tính giá trị các công cụ hedging (Forward, Option, NDF) theo công thức tài chính chuẩn dựa trên số liệu người dùng nhập, không dự đoán tỷ giá và không khuyến nghị giao dịch.

Kết quả FX hedging phụ thuộc vào gì?+

Phụ thuộc hoàn toàn vào tỷ giá giao ngay, lãi suất VND/USD, kỳ hạn và (với Option) độ biến động — tất cả do người dùng tự nhập, đổi số liệu đầu vào sẽ đổi kết quả.

// Tools liên quan
// CẦN HƠN TOOL?

Web cho doanh nghiệp của bạn?

Webchốt là studio thiết kế web Next.js. Tools miễn phí. Service chuyên nghiệp khi cần.

Demo