FX Hedging Calculator
Bảo hiểm rủi ro tỷ giá VND/USD
Forward (interest rate parity) · Option (Black-Scholes) · NDF VND
Tool này là công cụ tham khảo giáo dục dựa trên Interest Rate Parity + Garman-Kohlhagen (1983) cho FX option tại thời điểm cập nhật. Quy định pháp luật có thể thay đổi — vui lòng kiểm tra lại tại nguồn chính thức hoặc tham vấn kế toán/luật sư/đại lý thuế có chứng chỉ trước khi áp dụng vào tờ khai, hợp đồng, báo cáo thực tế. Webchốt không phải đại lý thuế, không phải công ty kiểm toán, không phải đơn vị tư vấn pháp lý — kết quả tool chỉ mang tính ước tính, không thay thế tư vấn chuyên môn. Trong phạm vi pháp luật cho phép, Webchốt không chịu bất kỳ trách nhiệm nào (trực tiếp, gián tiếp, hậu quả) phát sinh từ việc dùng kết quả tool.
- Interest Rate Parity (Keynes 1923)
- Garman & Kohlhagen (1983) FX option pricing
- ISDA Master Agreement + Documentation
- TT 02/2021/TT-NHNN về giao dịch ngoại hối
- Volatility VN-USD ~6-10% annual tham khảo
Hướng dẫn fx hedging
Doanh nghiệp có khoản phải thu hoặc phải trả bằng USD trong tương lai (xuất nhập khẩu, vay ngoại tệ) chịu rủi ro tỷ giá: tỷ giá biến động giữa lúc chốt hợp đồng và lúc thanh toán thực tế có thể làm lệch số tiền VND thu/chi so với dự tính ban đầu. FX hedging (phòng ngừa rủi ro tỷ giá) là dùng công cụ tài chính để khoá trước một mức tỷ giá hoặc giới hạn phần thiệt hại tối đa.
Công cụ này tính 3 loại công cụ hedging phổ biến: Forward (hợp đồng kỳ hạn, khoá tỷ giá theo Interest Rate Parity — Ngang giá lãi suất), Option (quyền chọn, tính theo mô hình Garman-Kohlhagen — bản mở rộng Black-Scholes cho ngoại hối, có 2 lãi suất thay vì 1), và NDF (Non-Deliverable Forward — kỳ hạn không chuyển giao, phổ biến với VND vì VND chưa tự do chuyển đổi, chỉ thanh toán chênh lệch bằng tiền mặt).
Toàn bộ kết quả phụ thuộc hoàn toàn vào tỷ giá giao ngay, lãi suất và (với Option) độ biến động do người dùng tự nhập — công cụ không dự đoán tỷ giá tương lai và không đưa ra khuyến nghị nên mua hay bán ngoại tệ ở thời điểm nào. Đây là công cụ tính toán theo công thức tài chính chuẩn, quyết định giao dịch thực tế cần thực hiện qua ngân hàng được cấp phép giao dịch ngoại hối.
Forward — khoá tỷ giá theo Interest Rate Parity
Tỷ giá kỳ hạn (Forward rate) không phải là dự đoán tỷ giá tương lai, mà được tính từ tỷ giá giao ngay và chênh lệch lãi suất giữa hai đồng tiền — nguyên lý này gọi là Interest Rate Parity (Ngang giá lãi suất, Keynes 1923).
| Đại lượng | Công thức | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Forward rate (F) | F = S × (1 + r_VND × t) / (1 + r_USD × t) | S: tỷ giá giao ngay · r_VND, r_USD: lãi suất VND/USD theo năm · t: kỳ hạn tính theo năm |
| Premium/discount | (F − S) / S × 100% | Dương: forward cao hơn spot (premium) · Âm: forward thấp hơn spot (discount) |
| Annualized | Premium × (12 / kỳ hạn theo tháng) | Quy đổi premium/discount về tỷ lệ theo năm để so sánh giữa các kỳ hạn khác nhau |
Option — Garman-Kohlhagen cho quyền chọn ngoại hối
Option (quyền chọn) cho bên mua quyền — không phải nghĩa vụ — mua (call) hoặc bán (put) ngoại tệ ở mức giá strike đã chốt trước, đổi lại phải trả một khoản phí gọi là premium. Công thức Garman-Kohlhagen (1983) là bản Black-Scholes áp dụng riêng cho ngoại hối, dùng 2 lãi suất (VND và USD) thay vì 1 lãi suất phi rủi ro như cổ phiếu.
- Premium option = Intrinsic value (giá trị nội tại, phần đang có lời nếu thực hiện ngay) cộng Time value (giá trị thời gian, phần trả thêm cho khả năng biến động trong tương lai).
- Delta đo mức thay đổi của premium khi tỷ giá giao ngay thay đổi 1 đơn vị — Delta càng gần 1 (call) hoặc −1 (put) thì option càng gần "chắc chắn thực hiện".
- Premium phụ thuộc mạnh vào Volatility (độ biến động) do người dùng nhập — volatility càng cao, premium càng cao vì xác suất biến động lớn cũng cao hơn.
NDF — thanh toán chênh lệch, không chuyển giao ngoại tệ
NDF phù hợp với VND vì VND không tự do chuyển đổi hoàn toàn — thay vì giao/nhận USD thật, hai bên chỉ thanh toán phần chênh lệch giữa tỷ giá thực tế tại ngày đáo hạn (fixing rate) và tỷ giá kỳ hạn đã chốt trước.
| Đại lượng | Công thức |
|---|---|
| Settlement (P&L, VND) | (Fixing rate − Forward rate) × Notional |
| Settlement quy đổi USD | Settlement (VND) ÷ Fixing rate |
Ví dụ: tham số mặc định khi mở công cụ
- Spot / Tenor / r_VND / r_USD: 24.500 · 3 tháng · 4,0% · 5,0%
- Forward rate = 24.500 × (1 + 0,04×0,25) / (1 + 0,05×0,25): ≈ 24.439,51
- Premium/discount = (24.439,51 − 24.500) / 24.500: ≈ −0,25% (discount)
- Annualized = −0,25% × (12/3): ≈ −0,99% p.a.
- NDF: Notional 100.000 USD, Fixing scenario 24.700: —
- Settlement = (24.700 − 24.439,51) × 100.000: ≈ 26.049.383 VND (dương)
- Settlement quy đổi USD = 26.049.383 / 24.700: ≈ 1.054,63 USD
Mở công cụ, giữ nguyên tham số mặc định ở tab Forward và NDF sẽ ra đúng các số này. Kết quả phụ thuộc hoàn toàn vào tỷ giá và lãi suất người dùng nhập — không phải dự đoán tỷ giá tương lai.
Lỗi thường gặp khi tính tay
- Hiểu forward rate là "dự đoán tỷ giá tương lai của thị trường" — thực chất forward chỉ phản ánh chênh lệch lãi suất hiện tại (Interest Rate Parity), không mang thông tin dự báo hướng đi của tỷ giá.
- Coi premium/discount âm là "tin xấu" — discount chỉ phản ánh đồng tiền có lãi suất cao hơn (thường USD) sẽ có forward thấp hơn spot, đây là cơ chế toán học, không phải tín hiệu thị trường.
- Nhầm Notional (giá trị danh nghĩa hợp đồng) với số tiền thực sự phải thanh toán ở NDF — với NDF, chỉ phần CHÊNH LỆCH giữa fixing và forward mới được thanh toán, không phải toàn bộ Notional.
- Nhập Volatility quá thấp hoặc quá cao so với biến động lịch sử thực tế của cặp tỷ giá khi tính Option — premium sẽ bị định giá sai lệch nhiều so với giá option thực tế trên thị trường liên ngân hàng.
- Dùng kết quả công cụ để tự quyết định "nên mua hay bán ngoại tệ lúc này" — công cụ chỉ tính giá trị công cụ hedging theo công thức, không dự đoán thị trường và không thay thế giao dịch qua ngân hàng được cấp phép.
Bạn có thắc mắc về FX Hedging?
Forward rate trong công cụ có phải dự đoán tỷ giá tương lai không?+
Không. Forward rate tính theo Interest Rate Parity — chỉ phản ánh chênh lệch lãi suất giữa VND và USD hiện tại, không mang thông tin dự báo hướng đi tỷ giá.
NDF (Non-Deliverable Forward) khác Forward thường ở điểm nào?+
NDF chỉ thanh toán phần CHÊNH LỆCH giữa tỷ giá thực tế tại đáo hạn và tỷ giá kỳ hạn đã chốt, không chuyển giao ngoại tệ thật — phù hợp với VND vì VND chưa tự do chuyển đổi hoàn toàn.
Vì sao forward rate USD/VND thường thấp hơn tỷ giá giao ngay?+
Vì lãi suất USD thường cao hơn lãi suất VND trong công thức Interest Rate Parity, khiến forward chiết khấu (discount) so với spot — đây là cơ chế toán học, không phải tín hiệu thị trường.
Garman-Kohlhagen là gì?+
Là công thức định giá quyền chọn ngoại hối (1983), mở rộng từ Black-Scholes bằng cách dùng 2 lãi suất (đồng nội tệ và đồng ngoại tệ) thay vì 1 lãi suất phi rủi ro.
Công cụ FX hedging này có khuyến nghị mua bán ngoại tệ không?+
Không. Công cụ chỉ tính giá trị các công cụ hedging (Forward, Option, NDF) theo công thức tài chính chuẩn dựa trên số liệu người dùng nhập, không dự đoán tỷ giá và không khuyến nghị giao dịch.
Kết quả FX hedging phụ thuộc vào gì?+
Phụ thuộc hoàn toàn vào tỷ giá giao ngay, lãi suất VND/USD, kỳ hạn và (với Option) độ biến động — tất cả do người dùng tự nhập, đổi số liệu đầu vào sẽ đổi kết quả.
Web cho doanh nghiệp của bạn?
Webchốt là studio thiết kế web Next.js. Tools miễn phí. Service chuyên nghiệp khi cần.
