Chuyển tới nội dung chính
Platform/Tools/Vận hành kinh doanh/Lương vùng
VẬN HÀNH KINH DOANH

Lương vùng I/II/III/IV 2026

Lương tối thiểu vùng (4.96M / 4.41M / 3.86M / 3.45M) + phụ cấp đào tạo

NĐ 74/2024Vùng I-IVLương tối thiểu
Lương tối thiểu vùng 2026
NĐ 74/2024/NĐ-CP · Hiệu lực 01/07/2024
TP.HCM, Hà Nội (nội thành), Bình Dương (TP), Đồng Nai (Biên Hoà)
giờ × 1.5
Lương tối thiểu Vùng I
4.960.000
/ tháng · 23.800 ₫/giờ
Quỹ lương tối thiểu 5 NV
24.800.000
Vùng I × 5 người
So sánh 4 vùng
I
Vùng I
23.800 ₫/giờ
4.960.000
II
Vùng II
21.200 ₫/giờ
4.410.000
III
Vùng III
18.600 ₫/giờ
3.860.000
IV
Vùng IV
16.600 ₫/giờ
3.450.000
Quy định lương tối thiểu — tham khảo
Tăng ca ngày thường: ≥ 150% lương giờ.
Tăng ca CN: ≥ 200% lương giờ.
Tăng ca lễ Tết: ≥ 300% lương giờ (chưa tính lương ngày lễ).
Tối đa tăng ca: 40h/tháng · 200h/năm · 300h/năm (ngành đặc thù).
Đào tạo nghề: ≥ 95% lương tối thiểu vùng.
Căn cứ: Bộ luật Lao động 2019 · NĐ 74/2024/NĐ-CP.
Lưu ý quan trọng

Tool này là công cụ tham khảo giáo dục dựa trên Nghị định 74/2024/NĐ-CP tại thời điểm cập nhật. Quy định pháp luật có thể thay đổi — vui lòng kiểm tra lại tại nguồn chính thức hoặc tham vấn kế toán/luật sư/đại lý thuế có chứng chỉ trước khi áp dụng vào tờ khai, hợp đồng, báo cáo thực tế. Webchốt không phải đại lý thuế, không phải công ty kiểm toán, không phải đơn vị tư vấn pháp lý — kết quả tool chỉ mang tính ước tính, không thay thế tư vấn chuyên môn. Trong phạm vi pháp luật cho phép, Webchốt không chịu bất kỳ trách nhiệm nào (trực tiếp, gián tiếp, hậu quả) phát sinh từ việc dùng kết quả tool.

NGUỒN THAM KHẢO:
  • NĐ 74/2024/NĐ-CP áp dụng từ 01/07/2024
  • Bộ luật Lao động 45/2019/QH14
Trích dẫn vui lòng ghi nguồn: webchot.com/platform/tools·Điều khoản sử dụng·Bảo mật

Hướng dẫn lương vùng

Lương tối thiểu vùng là mức sàn — công ty trả thấp hơn mức này cho lao động chưa qua đào tạo là vi phạm, dù có thoả thuận trong hợp đồng. Công cụ này tra nhanh mức theo 4 vùng, tính quỹ lương tối thiểu cho cả đội và cả tiền tăng ca theo giờ.

Hay nhầm nhất là xác định sai vùng: hai tỉnh cạnh nhau có thể thuộc hai vùng khác nhau, và nội thành/ngoại thành của cùng một thành phố cũng có thể khác vùng. Danh mục địa bàn chi tiết theo quận/huyện nằm trong phụ lục Nghị định 74/2024/NĐ-CP, không suy đoán theo tên tỉnh chung chung được.

Kế toán tính lương và các khoản trích theo lương trên bàn làm việc
Tính tay dễ sai ở phần trích theo lương và bậc thuế — công cụ bên trên làm đúng phần số, phần quyết định vẫn là của bạn.

Mức lương tối thiểu vùng 2026

VùngTheo thángTheo giờVí dụ địa bàn
Vùng I4.960.000 đ23.800 đTP.HCM, Hà Nội (nội thành), Bình Dương (TP), Biên Hoà
Vùng II4.410.000 đ21.200 đĐà Nẵng, Hải Phòng, Cần Thơ, TP Bắc Ninh, Vũng Tàu
Vùng III3.860.000 đ18.600 đNha Trang, Huế, Quy Nhơn, Phan Thiết, các thị xã
Vùng IV3.450.000 đ16.600 đKhu vực còn lại (nông thôn, vùng sâu)
Nghị định 74/2024/NĐ-CP, hiệu lực từ 01/07/2024 — đúng mức đang dùng trong công cụ.

Lương tối thiểu vùng dùng để tính gì

  • Mức sàn ký hợp đồng lao động cho công việc giản đơn, chưa qua đào tạo.
  • Căn cứ tối thiểu để tính tiền lương giờ khi trả lương theo giờ hoặc tính tăng ca.
  • Người lao động đang học nghề, tập nghề: trả tối thiểu 95% lương tối thiểu vùng.

Tăng ca tính theo bội số của lương giờ

Loại ngàyMức tối thiểu
Ngày thường≥ 150% lương giờ
Chủ nhật≥ 200% lương giờ
Lễ, Tết≥ 300% lương giờ (chưa tính lương ngày lễ)
Bộ luật Lao động 2019 — mức tối thiểu, công ty có thể trả cao hơn.

Ví dụ: 5 nhân viên Vùng I, tăng ca 10 giờ/tháng

  1. Quỹ lương tối thiểu = 4.960.000 × 5: 24.800.000 đ
  2. Đơn giá tăng ca = 23.800 × 1.5: 35.700 đ/giờ
  3. Tiền tăng ca = 35.700 × 10 giờ: 357.000 đ
  4. Tổng quỹ + tăng ca: 25.157.000 đ

Chọn Vùng I, nhập 5 nhân viên và 10 giờ tăng ca trên công cụ sẽ ra đúng các số này.

Lỗi thường gặp khi tính tay

  • Áp mức Vùng I cho toàn bộ chi nhánh trong khi vài chi nhánh ở tỉnh khác thuộc Vùng II/III — mỗi địa điểm làm việc phải tra vùng riêng.
  • Trả đúng bằng lương tối thiểu vùng cho lao động đã qua đào tạo nghề — theo luật, nhóm này phải được trả cao hơn mức tối thiểu (mức cộng thêm do doanh nghiệp thoả thuận, không được thấp hơn mức tối thiểu vùng).
  • Tính tăng ca ngày Chủ nhật bằng 150% như ngày thường — Chủ nhật tối thiểu 200%, lễ Tết tối thiểu 300%.
  • Giữ nguyên mức cũ khi có nghị định thay thế — lương tối thiểu vùng thường điều chỉnh theo từng giai đoạn, cần cập nhật đúng nghị định còn hiệu lực tại thời điểm chi trả.

Cần làm tiếp việc gì sau khi tính xong

// Câu hỏi thường gặp

Bạn có thắc mắc về Lương vùng?

Lương tối thiểu vùng 2026 là bao nhiêu?+

Theo NĐ 74/2024/NĐ-CP: Vùng I 4.96 triệu, Vùng II 4.41 triệu, Vùng III 3.86 triệu, Vùng IV 3.45 triệu/tháng. Áp dụng từ 01/07/2024.

Lương vùng dùng để tính gì?+

Lương tối thiểu vùng dùng làm căn cứ đóng BHXH/BHYT (tối thiểu), tính trợ cấp thất nghiệp, trợ cấp thai sản, lương tối thiểu trong hợp đồng lao động.

Lương tối thiểu vùng 2026 có nghị định mới thay NĐ 74/2024 chưa?+

Đến nay mức áp dụng vẫn theo NĐ 74/2024/NĐ-CP, hiệu lực từ 01/07/2024. Chưa có nghị định thay thế riêng cho 2026 tại thời điểm công cụ này cập nhật.

Làm sao biết công ty mình thuộc vùng lương nào?+

Danh mục địa bàn từng vùng do Chính phủ ban hành kèm phụ lục NĐ 74/2024/NĐ-CP, chia theo quận/huyện cụ thể — không suy đoán theo tên tỉnh, vì nội/ngoại thành có thể khác vùng.

Tăng ca ngày thường và Chủ nhật khác nhau bao nhiêu?+

Ngày thường tối thiểu 150% lương giờ, Chủ nhật tối thiểu 200%, ngày lễ Tết tối thiểu 300% (chưa tính lương ngày lễ) — theo Bộ luật Lao động 2019.

Lao động học nghề có được trả đủ lương tối thiểu vùng?+

Không bắt buộc đủ 100%. Người đang trong thời gian học nghề, tập nghề được trả tối thiểu 95% lương tối thiểu vùng.

// Tools liên quan
// CẦN HƠN TOOL?

Web cho doanh nghiệp của bạn?

Webchốt là studio thiết kế web Next.js. Tools miễn phí. Service chuyên nghiệp khi cần.

Demo