WACC + DCF Valuation
Định giá doanh nghiệp & chi phí vốn
Tính chi phí vốn (WACC) + định giá doanh nghiệp (DCF) 5 năm — CAPM + Gordon growth
Rd after-tax = Rd × (1 − T) = 8 × (1 − 0.20) = 6.40%
WACC = E/V × Re + D/V × Rd(1−T) = 60% × 11.50% + 40% × 6.40% = 9.46%
Tool này là công cụ tham khảo giáo dục dựa trên CAPM (Sharpe 1964) + Gordon Growth Model + DCF Valuation tại thời điểm cập nhật. Quy định pháp luật có thể thay đổi — vui lòng kiểm tra lại tại nguồn chính thức hoặc tham vấn kế toán/luật sư/đại lý thuế có chứng chỉ trước khi áp dụng vào tờ khai, hợp đồng, báo cáo thực tế. Webchốt không phải đại lý thuế, không phải công ty kiểm toán, không phải đơn vị tư vấn pháp lý — kết quả tool chỉ mang tính ước tính, không thay thế tư vấn chuyên môn. Trong phạm vi pháp luật cho phép, Webchốt không chịu bất kỳ trách nhiệm nào (trực tiếp, gián tiếp, hậu quả) phát sinh từ việc dùng kết quả tool.
- Capital Asset Pricing Model — Sharpe 1964
- Gordon Growth Model — Gordon 1959
- DCF Valuation — chuẩn CFA
- Equity Risk Premium VN tham khảo Damodaran (NYU)
Hướng dẫn wacc & dcf
Định giá doanh nghiệp bằng phương pháp chiết khấu dòng tiền (Discounted Cash Flow — DCF) trả lời câu hỏi: doanh nghiệp này đáng giá bao nhiêu ở thời điểm hiện tại, dựa trên dòng tiền tự do (Free Cash Flow) mà nó có thể tạo ra trong tương lai? Muốn chiết khấu dòng tiền tương lai về hiện tại thì cần một tỷ suất chiết khấu — đó chính là WACC (Weighted Average Cost of Capital, chi phí vốn bình quân gia quyền).
Công cụ này gồm 2 phần nối tiếp nhau: tính WACC từ chi phí vốn chủ sở hữu (Cost of Equity, theo mô hình CAPM) và chi phí nợ vay sau thuế, rồi dùng đúng con số WACC đó để chiết khấu dòng tiền tự do 5 năm cộng với giá trị cuối kỳ (Terminal Value, theo mô hình Gordon Growth) ra Enterprise Value và Equity Value.
Kết quả định giá phụ thuộc hoàn toàn vào các giả định đầu vào (beta, tốc độ tăng trưởng, tăng trưởng dài hạn) — đổi một tham số nhỏ, đặc biệt là tăng trưởng dài hạn (terminal growth), có thể làm giá trị doanh nghiệp thay đổi rất nhiều. Đây là công cụ hỗ trợ tính toán học thuật, không phải lời khuyên đầu tư hay kết luận định giá cuối cùng.
Bước 1 — tính WACC từ CAPM và chi phí nợ sau thuế
Chi phí vốn chủ sở hữu (Cost of Equity, Re) tính theo mô hình CAPM: lãi suất phi rủi ro cộng với phần bù rủi ro thị trường nhân với beta của doanh nghiệp. Chi phí nợ vay (Cost of Debt, Rd) phải trừ đi phần lá chắn thuế vì lãi vay được khấu trừ khi tính thuế TNDN.
| Đại lượng | Công thức | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Re — Cost of Equity | Re = Rf + β × ERP | Rf: lãi suất phi rủi ro · β: hệ số rủi ro hệ thống · ERP: Equity Risk Premium |
| Rd sau thuế | Rd(1 − T) | T: thuế suất TNDN — lãi vay được khấu trừ thuế nên chi phí nợ thực tế thấp hơn lãi suất danh nghĩa |
| WACC | WACC = (E/V) × Re + (D/V) × Rd(1 − T) | E/V, D/V: tỷ trọng vốn chủ sở hữu và nợ trên tổng vốn (E/V + D/V = 100%) |
Bước 2 — chiết khấu dòng tiền tự do bằng WACC vừa tính
Công cụ giả định dòng tiền tự do (FCF) năm 1 tăng trưởng đều theo một tỷ lệ cố định trong 5 năm, sau đó từ năm 6 trở đi tăng trưởng chậm lại ở mức "tăng trưởng dài hạn" (terminal growth) mãi mãi — đây là giả định chuẩn của mô hình Gordon Growth.
| Đại lượng | Công thức |
|---|---|
| PV(FCF năm t) | FCF năm t ÷ (1 + WACC)^t |
| Terminal Value (cuối năm 5) | FCF năm 5 × (1 + terminal growth) ÷ (WACC − terminal growth) |
| Enterprise Value (EV) | Tổng PV(FCF năm 1→5) + PV(Terminal Value) |
| Equity Value | EV − Net Debt (nợ vay ròng = tổng nợ vay − tiền mặt) |
Vì sao Enterprise Value khác Equity Value
- Enterprise Value (EV) là giá trị toàn bộ hoạt động kinh doanh, không quan tâm doanh nghiệp được tài trợ bằng vốn chủ hay vốn vay.
- Equity Value là phần giá trị thuộc về cổ đông — phải trừ đi Net Debt vì chủ nợ được ưu tiên nhận tiền trước cổ đông.
- Doanh nghiệp không vay nợ (Net Debt = 0) thì EV và Equity Value bằng nhau.
Ví dụ: tham số mặc định khi mở công cụ
- Re = 3.5 + 1.0 × 8: 11.50%
- Rd sau thuế = 8 × (1 − 0.20): 6.40%
- WACC = 60% × 11.50 + 40% × 6.40: 9.46%
- FCF năm 1 → năm 5 (tăng trưởng 15%/năm): 10,00 → 17,49 tỷ đồng
- Terminal Value (cuối năm 5, terminal growth 3%): ≈ 278,87 tỷ đồng
- Enterprise Value (tổng PV dòng tiền + PV terminal value): ≈ 228,01 tỷ đồng
- Equity Value (Net Debt = 0): ≈ 228,01 tỷ đồng
Mở công cụ, giữ nguyên toàn bộ tham số mặc định, bấm nút "→ DCF" ở tab WACC sẽ ra đúng các con số này. Phần Terminal Value chiếm khoảng 78% Enterprise Value ở ví dụ này — cho thấy DCF rất nhạy với giả định tăng trưởng dài hạn.
Lỗi thường gặp khi tính tay
- Đặt terminal growth bằng hoặc lớn hơn WACC — công thức Gordon Growth chia cho số âm hoặc bằng 0, kết quả vô nghĩa (âm hoặc không xác định).
- Nhầm Enterprise Value với Equity Value khi doanh nghiệp có vay nợ lớn — phải trừ Net Debt mới ra giá trị thuộc về cổ đông.
- Chọn beta và ERP không phù hợp ngành/thị trường rồi coi WACC là con số "chuẩn xác tuyệt đối" — WACC chỉ tốt bằng chất lượng giả định đưa vào.
- Bỏ qua kiểm tra độ nhạy (sensitivity): chỉ đổi WACC ±1% hoặc growth ±2% cũng có thể làm Equity Value lệch hàng chục phần trăm.
- Dùng chi phí nợ trước thuế (Rd) thay vì sau thuế khi tính WACC — quên phần lá chắn thuế của lãi vay.
Bạn có thắc mắc về WACC & DCF?
WACC là gì và cách tính?+
WACC (Weighted Average Cost of Capital) = (E/V × Re) + (D/V × Rd × (1-T)). E=vốn CSH, D=nợ, V=tổng vốn, Re=cost of equity (CAPM), Rd=lãi suất nợ, T=thuế.
DCF Valuation dùng khi nào?+
DCF (Discounted Cash Flow) định giá doanh nghiệp dựa trên dòng tiền tự do (FCF) chiết khấu về hiện tại bằng WACC. Phù hợp DN ổn định, dòng tiền dự báo được.
Equity Risk Premium VN là bao nhiêu?+
Theo Damodaran (NYU Stern): ERP Việt Nam khoảng 9-11% (2026), gồm mature ERP của Mỹ ~5-6% + country risk premium VN ~3-5% (rating BB).
Kết quả định giá doanh nghiệp bằng DCF có phải con số chắc chắn không?+
Không. Kết quả phụ thuộc hoàn toàn vào giả định đầu vào (beta, tốc độ tăng trưởng, terminal growth). Đổi nhẹ tham số có thể làm giá trị doanh nghiệp thay đổi rất nhiều — nên xem là công cụ hỗ trợ tính toán, không phải kết luận định giá cuối cùng.
Cách định giá doanh nghiệp nhỏ, chưa niêm yết bằng DCF khác gì doanh nghiệp lớn?+
Vẫn dùng cùng công thức WACC + Gordon Growth, nhưng khó ước tính beta/ERP chuẩn vì thiếu dữ liệu thị trường. Thường phải tham khảo beta ngành và cộng thêm phần bù rủi ro quy mô nhỏ (size premium) theo kinh nghiệm chuyên môn.
Vì sao Enterprise Value và Equity Value trong công cụ có thể khác nhau?+
Enterprise Value là giá trị toàn bộ hoạt động kinh doanh; Equity Value = Enterprise Value − Net Debt. Doanh nghiệp có vay nợ ròng thì Equity Value luôn nhỏ hơn Enterprise Value.
Web cho doanh nghiệp của bạn?
Webchốt là studio thiết kế web Next.js. Tools miễn phí. Service chuyên nghiệp khi cần.
