Chuyển tới nội dung chính
Platform/Tools/Mẫu chứng từ/BBNT
MẪU CHỨNG TỪ

Biên bản nghiệm thu

Biên bản nghiệm thu dịch vụ / công trình — kết quả Đạt / Không đạt, in A4

Dịch vụCông trìnhPDF
Biên bản nghiệm thu
Mẫu A4 chuẩn · Không lưu thông tin
Bên A (Chủ đầu tư)
Bên B (Nhà thầu)
Lưu ý quan trọng

Tool này là công cụ tham khảo giáo dục dựa trên BLDS 2015 + Luật Xây dựng tại thời điểm cập nhật. Quy định pháp luật có thể thay đổi — vui lòng kiểm tra lại tại nguồn chính thức hoặc tham vấn kế toán/luật sư/đại lý thuế có chứng chỉ trước khi áp dụng vào tờ khai, hợp đồng, báo cáo thực tế. Webchốt không phải đại lý thuế, không phải công ty kiểm toán, không phải đơn vị tư vấn pháp lý — kết quả tool chỉ mang tính ước tính, không thay thế tư vấn chuyên môn. Trong phạm vi pháp luật cho phép, Webchốt không chịu bất kỳ trách nhiệm nào (trực tiếp, gián tiếp, hậu quả) phát sinh từ việc dùng kết quả tool.

NGUỒN THAM KHẢO:
  • Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13
  • Luật Xây dựng 50/2014/QH13 (sửa đổi)
  • TT 26/2016/TT-BXD
Trích dẫn vui lòng ghi nguồn: webchot.com/platform/tools·Điều khoản sử dụng·Bảo mật

Hướng dẫn bbnt

Biên bản nghiệm thu là chứng từ xác nhận một công trình, hạng mục công việc hoặc lô hàng đã được kiểm tra và đánh giá kết quả (đạt / không đạt / đạt có điều kiện) trước khi hai bên bàn giao và thanh toán. Công cụ dựng sẵn cấu trúc biên bản gồm thông tin bên A (chủ đầu tư), bên B (nhà thầu/đơn vị thực hiện), nội dung nghiệm thu, kết quả đánh giá và phần ký tên.

Mẫu tham khảo dựa trên cấu trúc biên bản nghiệm thu thông dụng, dẫn chiếu Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 (nghiệm thu hàng hoá/dịch vụ nói chung) và với công trình xây dựng còn liên quan Luật Xây dựng 50/2014/QH13 (sửa đổi) cùng Thông tư 26/2016/TT-BXD (quản lý chất lượng công trình). Với công trình xây dựng có yêu cầu nghiệm thu theo quy trình riêng của Luật Xây dựng, cần đối chiếu thêm hồ sơ quản lý chất lượng chuyên ngành — công cụ này chỉ tạo bản biên bản dùng chung, không thay thế hồ sơ nghiệm thu kỹ thuật chuyên ngành.

Biên bản nghiệm thu khác giấy giao hàng ở chỗ có phần đánh giá kết quả — đây là căn cứ để xác định bên B đã hoàn thành đúng cam kết hay chưa, thường gắn với điều kiện thanh toán trong hợp đồng.

Ký kết hợp đồng và chứng từ kinh doanh
Chứng từ soạn đúng ngay từ đầu giúp khỏi phải sửa lại khi đối chiếu hoặc quyết toán.

Các trường bắt buộc trên biên bản nghiệm thu

TrườngÝ nghĩaLỗi hay gặp
Số biên bản, ngày nghiệm thuĐịnh danh và mốc thời gian nghiệm thu, dùng đối chiếu tiến độ hợp đồngGhi ngày nghiệm thu trước ngày công việc thực tế hoàn thành
Tên công trình / dịch vụXác định đối tượng được nghiệm thu, khớp với hợp đồng gốcMô tả khác tên gọi trong hợp đồng, khó đối chiếu khi tra soát
Bên A: tên tổ chức, đại diện, chức vụ, địa chỉĐịnh danh chủ đầu tư/bên nhận bàn giaoNgười ký không đúng thẩm quyền đại diện theo hợp đồng
Bên B: tên tổ chức, đại diện, chức vụ, địa chỉĐịnh danh nhà thầu/bên thực hiện công việcThiếu chức vụ người đại diện, khó xác định thẩm quyền ký
Nội dung nghiệm thuMô tả cụ thể phạm vi công việc được kiểm tra và xác nhậnMô tả chung chung "đã hoàn thành công việc", không nêu hạng mục cụ thể
Kết quả đánh giá (Đạt / Không đạt / Đạt có điều kiện)Căn cứ chính để xác định nghĩa vụ thanh toán hoặc yêu cầu khắc phụcChọn "Đạt" khi thực tế còn tồn tại lỗi cần khắc phục — dễ phát sinh tranh chấp sau này
Ý kiến bổ sung, giá trị nghiệm thu (tuỳ chọn)Ghi điều kiện kèm theo nếu "Đạt có điều kiện", hoặc giá trị làm căn cứ thanh toánBỏ trống ý kiến bổ sung dù chọn "Đạt có điều kiện" — không rõ điều kiện gì

Cách viết đúng phần nội dung và kết quả nghiệm thu

Phần "Nội dung nghiệm thu" nên liệt kê rõ hạng mục đã kiểm tra (ví dụ: số lượng, quy cách, khối lượng đã hoàn thành) thay vì một câu chung chung — đây là phần được đối chiếu nhiều nhất khi có tranh chấp về sau.

Nếu chọn kết quả "Đạt có điều kiện", bắt buộc ghi rõ điều kiện cụ thể ở mục "Ý kiến bổ sung" (ví dụ: "Đạt với điều kiện hoàn thiện sơn lại góc tường trong 3 ngày") — nếu để trống, biên bản mất giá trị làm căn cứ xử lý sau này.

Ba mức kết quả đánh giá

  • Đạt — công việc/hàng hoá đáp ứng đầy đủ yêu cầu đã thoả thuận, có thể tiến hành thanh toán/bàn giao.
  • Không đạt — công việc chưa đáp ứng yêu cầu, cần làm lại hoặc khắc phục trước khi nghiệm thu lại.
  • Đạt có điều kiện — về cơ bản đáp ứng yêu cầu nhưng còn tồn tại cần khắc phục trong thời hạn nhất định, phải ghi rõ điều kiện đó.

Ví dụ: nghiệm thu thi công nội thất văn phòng, kết quả Đạt

  1. Tên công trình: Thi công nội thất văn phòng
  2. Nội dung nghiệm thu: Đã lắp đặt đủ bàn ghế, tủ hồ sơ, hệ thống chiếu sáng theo bản vẽ đã duyệt
  3. Giá trị nghiệm thu: 45.000.000 đ
  4. Kết quả đánh giá: Đạt

Nhập giá trị 45.000.000 đ vào ô "Giá trị NT" và chọn kết quả "Đạt" sẽ hiển thị đúng nội dung này trên bản in A4.

Lỗi thường gặp khi tính tay

  • Chọn kết quả "Đạt" khi thực tế còn lỗi chưa khắc phục — về sau khó yêu cầu bên B sửa chữa vì biên bản đã xác nhận đạt.
  • Không ghi rõ điều kiện kèm theo khi chọn "Đạt có điều kiện", khiến biên bản không có giá trị ràng buộc khắc phục.
  • Mô tả nội dung nghiệm thu chung chung, không liệt kê hạng mục cụ thể — khó đối chiếu với hợp đồng gốc khi có tranh chấp.
  • Người ký không đúng thẩm quyền đại diện theo hợp đồng đã ký trước đó.
  • Bỏ trống giá trị nghiệm thu dù hợp đồng có điều khoản thanh toán theo từng đợt nghiệm thu — thiếu căn cứ đối chiếu công nợ.

Cần làm tiếp việc gì sau khi tính xong

// Câu hỏi thường gặp

Bạn có thắc mắc về BBNT?

Biên bản nghiệm thu dựa trên căn cứ pháp lý nào?+

Mẫu dẫn chiếu Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13; với công trình xây dựng còn liên quan Luật Xây dựng 50/2014/QH13 (sửa đổi) và Thông tư 26/2016/TT-BXD.

Ba mức kết quả đánh giá trong biên bản nghiệm thu là gì?+

Đạt (đáp ứng đầy đủ yêu cầu), Không đạt (cần làm lại/khắc phục), và Đạt có điều kiện (cơ bản đạt nhưng còn tồn tại cần khắc phục trong thời hạn nêu rõ).

Biên bản nghiệm thu có thay thế hồ sơ nghiệm thu xây dựng chuyên ngành không?+

Không. Đây là biên bản dùng chung. Công trình xây dựng có yêu cầu nghiệm thu kỹ thuật riêng cần đối chiếu thêm hồ sơ quản lý chất lượng chuyên ngành.

Ai có quyền ký biên bản nghiệm thu?+

Người đại diện theo thẩm quyền của Bên A (chủ đầu tư) và Bên B (nhà thầu/đơn vị thực hiện) đã được nêu trong hợp đồng gốc.

Nghiệm thu "Đạt có điều kiện" có cần ghi rõ điều kiện không?+

Có, bắt buộc. Nếu không ghi rõ điều kiện cụ thể ở mục ý kiến bổ sung, biên bản mất giá trị làm căn cứ xử lý khi có tranh chấp sau này.

Giá trị nghiệm thu trên biên bản dùng để làm gì?+

Là căn cứ đối chiếu công nợ và thanh toán theo từng đợt nghiệm thu đã thoả thuận trong hợp đồng, không phải số bắt buộc nếu hợp đồng thanh toán một lần.

// Tools liên quan
// CẦN HƠN TOOL?

Web cho doanh nghiệp của bạn?

Webchốt là studio thiết kế web Next.js. Tools miễn phí. Service chuyên nghiệp khi cần.

Demo